Vật liệu composite là gì? 8 Ưu điểm quan trọng nhất

Composite là gì

Chắc bạn đã từng nghe composite là loại vật liệu của tương lai bởi nó kết hợp rất nhiều kiến thức khoa học kỹ thuật hiện đại ở trong đó.

Tuy nhiên composite cũng có mặt từ rất lâu trước đây từ lúc con người bắt đầu xây dựng ra những công trình để ở và sinh hoạt.

Vậy composite là gì?

Bài viết này sẽ trả lời chi tiết cho bạn tất tần tật về vật liệu composite.

Vật liệu composite là gì?

Vật liệu composite (hay còn có tên gọi khác là composite, vật liệu compozit, vật liệu tổng hợp) là loại nguyên vật liệu được tổng hợp từ hai hay nhiều vật liệu có tính chất vật lý và hóa học khác nhau, loại vật liệu này sẽ mang tính chất và những công dụng vượt trội hơn hẳn so với những vật liệu ban đầu.

Những vật liệu tổng hợp đã được con người sử dụng từ rất lâu trước đây. Khi con người biết trộn những viên sỏi nhỏ vào đất để làm gạch. Hay trộn bùn với rơm băm nhỏ để làm vách nhà,… Có thể bạn không để ý nhưng bê tông chính là loại vật liệu composite và chúng cực kỳ phổ biến.

Dù đã xuất hiện từ lâu nhưng ngành khoa học về vật liệu composite chỉ mới hình thành khi xuất hiện công nghệ chế tạo tên lửa (Mỹ) vào những năm 1950. Từ đó đến nay khoa học công nghệ của loại vật liệu này đã phát triển trên toàn thế giới với tên gọi “vật liệu composite”.

Video 1:47s bên dưới sẽ giải thích cực kỳ trực quan cho bạn:

Có thể bạn muốn biết: Mác thép là gì? Phân loại, tiêu chuẩn và mọi thứ bạn cần biết a-z

Cấu tạo và đặc tính của composite

cấu tạo vật liệu composite là gì

Cấu tạo của composite

Vật liệu composite thường gồm hai thành phần chính: Vật liệu cốt và vật liệu nền.

  • Vật liệu cốt (vật liệu gia cường): tiếng anh là Fiber. Thành phần này giúp composite có các đặc điểm cơ lý tính cần thiết như sức mạnh và độ cứng. Về cơ bản, có hai kiểu vật liệu cốt là dạng cốt sợi (ngắn hoặc dài) như sợi thủy tinh, sợi cacbon, sợi acramic… và dạng cốt hạt như hạt kim loại, hạt đất sét, bột đá bột gỗ…
  • Vật liệu nền (tiếng anh là Matrix): Đây là loại vật liệu pha có chức năng đảm bảo các thành phần cốt bên trong composite được liên kết với nhau nhằm tạo ra tính nguyên khối và thống nhất cho composite. Vật liệu nền có thể là polymer (polyester, PE, PP, PVC, Epoxy, cao su…), kim loại nấu chảy, ceramic (xi măng…).

Xem thêm về các loại vật liệu cốt như sợi thủy tinh và sợi cacbon ở 2 video ngắn (chưa đến 5 phút) nhưng cực kỳ hấp dẫn bên dưới:

Có thể bạn muốn biết: Tiêu chuẩn ASTM là gì? Tầm quan trọng trong ngành công nghiệp vật liệu

Đặc tính của composite

Đặc tính vật liệu cốt

  • Đóng vai trò là điểm chịu ứng suất tập trung.
  • Tính kháng hóa chất môi trường và nhiệt độ.
  • Phân tán tốt vào vật liệu nền.
  • Thuận lợi cho quá trình gia công.
  • Truyền nhiệt và giải nhiệt tốt.
  • Thân thiện với môi trường.

Đặc tính vật liệu nền

  • Là chất kết dính và tạo môi trường phân tán.
  • Truyền ứng suất sang pha gia cường khi có ngoại lực tác dụng.
  • Bảo vệ vật liệu cốt không bị hư hỏng do tấn công của môi trường.
  • Bền dẻo dai (chống lại sự phát triển của vết nứt).
  • Ngoài ra còn đóng góp các tính chất cần thiết khác như: cách điện, độ dẻo dai, màu sắc…

Nhựa có phải là composite hay không?

Đây là khái niệm dễ bị nhầm lẫn. Có nhiều loại nhựa tổng hợp là vật liệu composite nhưng không phải mọi loại nhựa (plastic) đều là vật liệu composite.

Trên thực tế, hầu hết các loại nhựa (plastic) – loại được sử dụng để làm đồ chơi, chai nước và các vật dụng quen thuộc khác – không phải là vật liệu composite. Chúng là nhựa nguyên chất.

Nhựa polyme (chẳng hạn như polyester, vinyl ester, epoxy hoặc phenolic) cũng thường chỉ là nhựa không phải composite.

Có những loại vật liệu composite phổ biến nào hiện nay?

Ứng dụng sợi thủy tinh trong vật liệu composite
Ứng dụng sợi thủy tinh trong vật liệu composite

Một số vật liệu composite phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Gốm composite (Ceramic composite): Gốm được trải ra trong một ma trận gốm. Chúng tốt hơn gốm sứ bình thường vì chúng có khả năng chống sốc nhiệt và chống gãy
  • Composite kim loại (Metal composite): Một kim loại kết hợp với nhựa tổng hợp
  • Bê tông cốt thép (Reinforced concrete): Bê tông được gia cố bằng vật liệu có cường độ chịu kéo cao như thanh cốt thép
  • Bê tông cốt sợi thủy tinh (Glass fibre reinforced concrete): Bê tông được đổ theo cấu trúc sợi thủy tinh với hàm lượng zirconia cao
  • Bê tông mờ (Translucent concrete): Bê tông bao bọc các sợi quang
  • Gỗ kỹ thuật (Engineered wood): Gỗ sản xuất kết hợp với các vật liệu rẻ tiền khác (ví dụ sẽ là ván dăm), vật liệu đặc biệt như veneer (đọc là vơ-nia) cũng có thể được tìm thấy trong composite này.
  • Ván ép (Plywood): Gỗ kỹ thuật bằng cách dán nhiều lớp gỗ mỏng lại với nhau ở các góc độ khác nhau.
  • Tre kỹ thuật (Engineered bamboo): Các dải sợi tre được dán lại với nhau để tạo thành một tấm ván. Đây là một composite hữu ích do thực tế nó có độ bền nén, kéo và uốn cao hơn gỗ
  • Thép composite (Steel composite): ứng dụng để làm nhà khung thép và nhà container với độ bền cao hơn rất nhiều so với thép truyền thống.
  • Gỗ nhựa composite (Wood-plastic composite): Sợi gỗ hoặc bột đúc bằng nhựa
  • Sợi thủy tinh (Fibreglass): Sợi thủy tinh kết hợp với nhựa tương đối rẻ và linh hoạt
  • Polymer gia cố bằng sợi carbon (Carbon Fibre reinforced polymer): Sợi carbon được đặt trong nhựa có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao
  • Giấy tráng nhựa (Plastic coated paper): Giấy được tráng nhựa để nâng cao độ bền. Được sử dụng trong các bộ bài cao cấp mà chúng ta chơi

Có thể bạn muốn biết: Mác bê tông là gì? Định mức cấp phối bê tông M 150, M250, M300

Ưu và nhược điểm của vật liệu composite

Minh họa vật liệu composite nhiều lớp

Hãy cùng nhau điểm qua ưu và nhược điểm của composite để hiểu tại sao đây là một trong những loại vật liệu của tương lai.

Ưu điểm của vật liệu composite

Vật liệu composite có khá nhiều ưu điểm:

  • Khối lượng nhẹ, độ bền cơ học cao 
  • Độ cứng và uốn kéo tốt.
  • Khả năng chịu đựng thời tiết, chống lão hóa, chống tia UV cao
  • Cách điện và cách nhiệt tốt
  • Khả năng kháng hóa chất và kháng ăn mòn cao, không gây tốn kém trong bảo quản, không cần phải sơn phủ chống ăn mòn.
  • Dễ tạo hình, tạo màu, thay đổi và sửa chữa.
  • Chi phí đầu tư trang thiết bị sản xuất và chi phí bảo dưỡng không quá cao.
  • Tuổi thọ sử dụng cao (thời gian sử dụng dài hơn kim loại, gỗ khoảng 2-3 lần).

Nhược điểm của vật liệu composite

Bên cạnh những điểm ưu việt của vật liệu composite, chúng ta vẫn cần biết đến nhược điểm của loại vật liệu này để ứng dụng phù hợp:

  • Khó tái chế, tái sử dụng khi hư hỏng hoặc là phế phẩm trong quá trình sản xuất. (bê tông sau khi bỏ đi sẽ thành xà bần, không thể tái chế)
  • Giá thành nguyên liệu thô tương đối cao.
  • Phương pháp gia công tốn thời gian.
  • Phức tạp trong phân tích cơ, lý, hóa tính của mẫu vật.
  • Chất lượng vật liệu phụ thuộc nhiều vào trình độ của công nhân.

Ứng dụng thực tế của composite trong đời sống

Vật liệu composite được ứng dụng vào rất nhiều lĩnh vực để tạo ra các sản phẩm phục vụ đời sống và sản xuất, ví dụ như:

  • Vỏ động cơ tên lửa
  • Vỏ tên lửa, máy bay, tàu vũ trụ
  • Bình chịu áp lực cao.
  • Ống dẫn nước sạch, nước thô, nước nguồn composite (hay còn gọi là ống nhựa cốt sợi thủy tinh)
  • Đá composite nhân tạo hay còn gọi là solid surface là loại vật liệu nội thất được ứng dụng rất nhiều trong việc làm mặt bếp trong gia đình.
  • Ống dẫn nước thải, dẫn hóa chất composite, ống thủy nông, ống dẫn nước nguồn qua vùng nước ngập mặn, nhiễm phèn
  • Vỏ bọc các loại bồn bể, thùng chứa hàng, mặt bàn ghế, trang trí nội thất, tấm panel composite
  • Hệ thống ống thoát rác nhà cao tầng
  • Hệ thống sứ cách điện, sứ polymer, sứ silicon, sứ epoxy các loại sứ chuỗi, sứ đỡ, sứ cầu giao, sứ trong các bộ thiết bị điện, chống sét, cầu chì
  • Lốp xe ô tô, xe máy, xe đạp
  • Vỏ tàu thuyền
  • Thùng rác công cộng
  • Vật liệu sửa chữa, nâng cấp công trình dân dụng và công nghiệp, cụ thể như sợi carbon, sợi thủy tinh để gia cố các kết cấu công trình cầu cảng
  • Tranh phù điêu nhựa composite, phù điêu nhựa composite hay tượng composite làm bằng nhựa tổng hợp với độ bền rất tốt được ứng dụng nhiều trong trang trí nội thất.
  • Trám răng thẩm mỹ bằng Composite hiện nay là một giải pháp làm đẹp cũng như bảo vệ răng tránh khỏi việc tái phát của các bệnh lý răng miệng. Vật liệu trám răng Composite có màu sắc như răng thật, độ nén chịu lực và chịu sự mài mòn cao, an toàn đối với cơ thể giúp cải thiện tính thẩm mỹ cũng như ngăn ngừa các hư tổn của răng.

Tổng kết

Giờ thì bạn đã biết vật liệu composite là gì và tại sao nó lại đang hiện diện ở khắp mọi nơi trong cuộc sống thường nhật của chúng ta. Dù nó mới được phát triển lên một tầm cao mới gần đây nhưng ngày xưa ông cha ta đã ứng dụng nó rất nhiều.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về composite, hãy bình luận bên dưới cho chúng tôi biết nhé.

Tôn Nam Kim – Doanh nghiệp tôn hàng đầu Việt Nam xin được đồng hành cùng bạn!

Thép đen là gì? Phân biệt ống thép đen và ống thép trắng

thép đen là gì

Thép đen, thép mạ kẽm là hai loại vật liệu rất được ưa chuộng trong xây dựng. Nếu bạn đang tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi:

  • Thép đen là gì?
  • Thép trắng là gì?
  • Thép mạ kẽm là gì?
  • Phân biệt thép đen và thép mạ kẽm, thép trắng?

Và loại thép nào nên được lựa chọn cho công trình của bạn?

Thì trong bài viết này, Tôn Nam Kim sẽ giải thích chi tiết.

Thép đen là gì?

Thép đen là thép cacbon thông thường, có màu đen hoặc xanh đen, do được phun nước làm nguội trong quá trình cán phôi làm thép (FeO).

Về cơ bản, thép đen là loại thép thô nên tên tiếng Anh vẫn là Steel.

Thép đen thường được sản xuất với 2 loại chính là thép ống đen và thép hộp đen để phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. 

Nếu bạn nghe người khác nói về thép hộp đen, ống thép đen hay thép tấm đen thì bạn có thể hiểu họ nói rằng đây chỉ là những loại vật liệu thép thông thường với các hình dạng khác nhau.

ống thép đen loại lớn

Thép mạ kẽm là gì?

Thép mạ kẽm là vật liệu thép cacbon được phủ trên mình một lớp kẽm mạ bằng quá trình nhúng nóng hoặc điện phân với độ dày phù hợp nhằm tạo cho sản phẩm có tuổi thọ cao và độ bền đẹp.

Tiếng Anh của thép mạ kẽm là Galvanized steel.

Thép mạ kẽm cũng có 2 loại thành phẩm chính là thép ống mạ kẽm và thép hộp mạ kẽm.

thép hộp mạ kẽm

Thép trắng là gì?

Thép trắng là tên gọi chung cho thép không gỉ (inox) và thép mạ kẽm bởi ngoại hình sáng trắng của chúng. Tuy nhiên khái niệm này dễ gây nhầm lẫn bởi về cơ bản thép mạ kẽm và thép không gỉ cũng không giống nhau.

So sánh, phân biệt thép đen và thép mạ kẽm

thép đen và thép mạ kẽm

Tuy chỉ đơn giản là phủ một lớp kẽm mạ lên nhưng thép đen và thép mạ kẽm cũng có khá nhiều điểm khác nhau.

Tiêu chí so sánhThép đenThép mạ kẽm
Đặc tính nổi bậtCó khả năng chịu được áp lực tốt trước các tác động của ngoại lực. Có tính đồng nhất cao, độ bền bỉ theo toàn bộ chiều dài của ống, giúp đảm bảo được sự bền vững cho các công trình. Thép đen cũng có độ bền cao khi vẫn giữ nguyên được hình dạng ban đầu, không có hiện tượng co lại nếu bị nung nóng.Có tất cả các đặc tính của thép đen.Do được bao phủ bởi lớp kẽm bảo vệ bên ngoài nên có khả năng ngăn ngừa sự hình thành của rỉ sét, chống ăn mòn và chống oxy hóa. Khả năng có thể chống chọi được trước các điều kiện khí hậu, môi trường khắc nghiệt hay những nơi có độ ẩm và tính axit cao.
Tính ứng dụng Thép đen được dùng trong việc lắp ghép nhà thép tiền chế, giàn giáo chịu lực, hệ thống cọc siêu âm trong kết cấu nền móng. Ngoài ra, trong lĩnh vực công nghiệp, loại thép ống còn được sử dụng trong việc phân phối khí đốt dầu mỏ, hệ thống nồi hơi công nghiệp,…Thép mạ kẽm được lựa chọn để sử dụng trong nhiều ngành nghề, lĩnh vực khác nhau như trong ngành xây dựng thì được ứng dụng để làm khung nhà xưởng, hệ thống ống dẫn nước trong các tòa nhà cao tầng,…Trong ngành công nghiệp thì thép mạ kẽm được sử dụng để làm khung xe tải, phụ tùng ô tô,… Ngoài ra còn được dùng để trang trí nội thất, làm cột đèn chiếu sáng, trụ viễn thông,… trong các công trình công cộng.
Tuổi thọTuổi thọ của thép đen có thể kéo dài từ 10 năm – 15 năm khi sử dụng trong điều kiện phù hợp và không thường xuyên phải chịu các ảnh hưởng khắc nghiệt từ nhiệt độ cao, hóa chất,…Thép mạ kẽm có tuổi thọ sử dụng cao. Trung bình sẽ kéo dài trên 50 năm ở điều kiện thường và từ 20 năm – 25 năm trở lên với những công trình thường xuyên phải tiếp xúc với nhiều chất ăn mòn như khu công nghiệp, thành phố, vùng ven biển,…
Giá thànhGiá thành rẻ, giúp cho các chủ đầu tư tiết kiệm được nguồn kinh phí khi sử dụng vật liệu thép đen.Giá thành cao hơn thép đen, tuy nhiên đây là vật liệu có độ bền và tuổi thọ cao nên khi sử dụng bạn không phải mất quá nhiều thời gian bảo trì, từ đó giúp tiết kiệm được nguồn chi phí tối đa.

Nên lựa chọn thép đen hay thép mạ kẽm cho công trình xây dựng?

Qua những so sánh về các tiêu chí cơ bản bên trên, bạn có thể thấy rằng thép mạ kẽm là dòng sản phẩm phù hợp với điều kiện khí hậu và môi trường ở nước ta hơn bởi độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính kinh tế cao và giúp tiết kiệm được nhiều nguồn chi phí cho các công trình xây dựng, các ngành kỹ thuật công nghiệp.

Đặc biệt, với các công trình công cộng thép mạ kẽm còn mang lại được giá trị sử dụng và tính thẩm mỹ cao cho cộng đồng.

Ống thép đen là gì

Mua thép mạ kẽm ở đâu tốt nhất?

Tại Việt Nam, có khá nhiều doanh nghiệp sản xuất thép mạ kẽm uy tín chất lượng lâu năm như Tôn Nam Kim, Hoa Sen, Đông Á,… Dù giá thành cao hơn so với những thương hiệu khác nhưng chất lượng của những doanh nghiệp này thì đã được kiểm chứng qua thời gian.

Cho dù bạn chọn những thương hiệu nào bên trên cũng nên lưu ý một số kinh nghiệm sau khi đi mua thép hộp cho công trình của mình:

  1. Hầu như các nhà máy đều có đại lý phân phối – hãy đến đại lý phân phối gần nhất để mua.
  2. Trang bị cho mình những kiến thức cơ bản về quy cách, kích thước, trọng lượng, tiêu chuẩn…đặc biệt là cách nhận biết thép hộp chính hãng để đảm bảo bạn mua đúng sản phẩm
  3. Mua ở những cửa hàng lớn, có hóa đơn chứng từ rõ ràng, có xuất VAT…
  4. Tham khảo ý kiến của bạn bè, đồng nghiệp
  5. Xác định nơi bán uy tín thông qua phong cách làm việc, tư vấn chuyên nghiệp, hệ thống kho bãi, hệ thống xe cẩu, tải vận chuyển hàng…

Tôn Nam Kim – Nhà sản xuất thép mạ kẽm uy tín hàng đầu

Hiện nay, Tôn Nam Kim đang sử dụng trang thiết bị công nghệ hiện đại của các tập đoàn hàng đầu thế giới trong ngành công nghiệp thép như SMS (Đức), Drever (Bỉ). 

Nguồn nguyên liệu thép được lựa chọn từ các tập đoàn lớn nổi tiếng như Nippon Steel (Nhật Bản), Hyundai Steel (Hàn Quốc), CSC (Đài Loan), Formosa (Việt Nam)…

Hơn nữa, ở tất cả các công đoạn sản xuất, sản phẩm đều phải trải qua các quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Vì vậy Tôn Nam Kim đã đạt được các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhất thế giới như JIS (Nhật Bản), AS (Úc), ASTM (Mỹ) và EN (Châu Âu), ISO 9001 và ISO 14001.

Bạn có thể liên hệ các đại lý của Tôn Nam Kim trên toàn quốc thông qua:

  1. Mr. Nguyễn Minh Hùng (GĐKD Nội Địa): (+84)90 398 6844
  2. Ms. Võ Thị Thúy Vân (đại diện bán hàng dân dụng): (+84)91 469 4555

Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ khách hàng với chất lượng và dịch vụ tốt nhất.

Xin được đồng hành cùng bạn.

BIM là gì? 6 Lý do tại sao bạn nên sử dụng BIM ngay

BIM là gì feature

Công nghệ đang thay đổi một cách rất nhanh chóng. Cách các tòa nhà, cơ sở hạ tầng được thiết kế, xây dựng và vận hành cũng vậy. 

BIM giúp cải thiện quá trình làm việc, cải thiện hiệu suất thiết kế và vận hành trong suốt vòng đời của các công trình. Về cơ bản có thể coi đây là mô hình 3D ảo của tòa nhà với đầy đủ các thành phần: gạch, vữa, lợp, ánh sáng, nội thất… đều được quy định cụ thể trong mô hình BIM.

Vậy cụ thể BIM là gì?

Hãy cùng Tôn Nam Kim tìm hiểu sâu hơn về công nghệ mới này nhé.

BIM là gì?

Mô hình BIM kết nối các lĩnh vực khác nhau

BIM (Building Information Modeling) là một mô hình tiên tiến giúp tạo lập và sử dụng thông tin hiệu quả xuyên suốt vòng đời của dự án từ giai đoạn thiết kế, thi công đến vận hành công trình. Những mô hình BIM này tốt hơn nhiều so với các bản vẽ 2D, 3D đơn thuần, chúng được kết nối bởi các mô hình thông minh kèm theo rất nhiều thông tin, dễ dàng thay đổi và cập nhật xuyên suốt quá trình phát triển dự án.

3 Thành phần chính của BIM bao gồm:

  • Building: công trình
  • Information: thông tin
    • Hình học: các kích thước dài, rộng, cao, khoảng cách giữa các cấu kiện công trình như dầm, cột, sàn, cửa, cầu thang, mái…
    • Phi hình học: thông tin về đặc tính sản phẩm, thông số kỹ thuật, thông tin nhà cung cấp, năm sản xuất, giá và chi phí, website và mô tả về sản phẩm…
  • Modeling: mô hình (có khi được gọi là Model hoặc Models), cần sử dụng các phần mềm (BIM Tools) để tạo lập các mô hình thông tin.

Clip đơn giản chỉ 1 phút dưới đây sẽ cho bạn cái nhìn toàn diện về BIM:

Có thể bạn muốn biết: Bảng tra thép, diện tích cốt thép xây dựng

Ưu điểm của mô hình BIM

Bạn có thể đang thắc mắc ứng dụng của BIM là gì?

Thật sự nó có rất nhiều ứng dụng tuyệt vời ngày nay, bạn có thể xem thêm chi tiết trong phần bản tin Việt Nam hội nhập bên dưới:

Quản lý dữ liệu tập trung

Thông tin lệch lạc và không đồng nhất chính là vấn đề cốt lõi của việc phối hợp không hiệu quả giữa các phòng ban hoặc tổ chức. Nhưng với mô hình này. Chúng ta không còn bị thất lạc hay không hiểu ý nhau trong quá trình phối hợp nữa.

Bạn sẽ không phải cập nhật thủ công hàng loạt bản vẽ CAD 2D mỗi khi dự án có chỉnh sửa nữa. Bạn chỉ cần chỉnh sửa phần của mình, chúng sẽ được cập nhật vào file chung với các bộ phận triển khai khác. Với BIM, mọi thứ sẽ diễn ra một cách tự động và chính xác, bạn chỉ cần tập trung vào chất lượng của các mô hình thiết kế 3D.

Tăng khả năng phối hợp

Vì mô hình kĩ thuật số đại diện cho sự mô tả thống nhất của công trình, nó có thể cải thiện đáng kể sự phối hợp thông tin ở các giai đoạn thiết kế, thi công và vận hành của công trình.

Các kiến trúc sư, kỹ sư cơ-điện-ống, nhà thầu, quản đốc phân xưởng và chủ đầu tư ở mỗi khâu khác nhau trong chu kì của công trình đều có thể tham gia vào hệ thống để thêm thông tin vào, xuất ra hay chỉnh sửa thông tin để hỗ trợ vai trò của họ.

Thiết kế trực quan, dễ hình dung

Việc mô hình hóa thiết kế gần với ngoài đời nhất là cách dễ dàng giúp chủ nhà, khách hàng hay hàng xóm hình dung được tổng thể công trình. Và đối với BIM việc này cực kỳ đơn giản.

Những mẫu công trình ảo được tạo ra trong mô hình BIM cũng cung cấp lợi ích rất lớn cho kỹ sư cơ-điện-ống để tối ưu hóa cách bố trí hệ thống HVAC với không gian hạn chế của công trình.

Giảm thiểu chi phí lắp đặt

Những thứ không phù hợp sẽ được xác định từ sớm, trước khi đến được bước tiến hành lắp đặt. Qua đó giảm thiểu tối đa những sự thay đổi không đáng có trong suốt quá trình lắp đặt trang thiết bị.

Mô hình BIM có thể được sử dụng để làm sẵn các chi tiết của công trình, ví dụ như đường điện, đường nước, lắp đặt hệ thống hvac một cách chính xác. Điều này sẽ giúp tiết kiệm chi phí liên quan đến lắp ráp và lắp đặt.

Hỗ trợ tính toán và tối ưu chi phí, giảm rủi ro

BIM có thể đơn giản hóa mọi thứ, giúp cho việc tính toán chi phí dễ dàng hơn nhờ vào khả năng cung cấp thông tin đầy đủ, có chiều sâu và chính xác. 

Mối liên hệ giữa vật liệu và số lượng chi tiết trang thiết bị cần lắp đặt được xuất ra dễ dàng từ mô hình sẽ cải thiện tốc độ và độ chính xác của việc ước tính, đưa ra những thay đổi về kiểu dáng thiết kế.

Từ đó bài toán về chi phí được giải quyết một cách chủ động hơn rất nhiều.

Nắm bắt và theo dõi lịch sử công trình

Khi một công trình được thông qua khâu thiết kế, lắp đặt và được sử dụng, mô hình kĩ thuật số có thể được dùng như một thông tin quan trọng cho chủ sở hữu và nhà thầu dịch vụ. 

Ví dụ, nếu một chi tiết công trình bị hỏng, mô hình thông tin BIM có thể được sử dụng để xác định vị trí, nhà sản xuất, số model, thông số vận hành và các dữ liệu thích hợp để sửa chữa hoặc thay thế chi tiết đó một cách hiệu quả.

Có thể bạn muốn biết: Mác bê tông là gì? Định mức cấp phối bê tông M250, M300, M150

Nhược điểm của mô hình BIM

Cái gì cũng có hai mặt của nó. Mặc dù mô hình này mang lại cực kỳ nhiều lợi ích tuyệt vời cho chúng ta nhưng nó không phải là không có nhược điểm. Đây là hai nhược điểm cần phải giải quyết khi chuyển giao công nghệ từ bản vẽ 2D sang BIM:

Bài toán đầu tư

Ưu điểm của BIM là không phải bàn cãi, tuy nhiên việc chuyển đổi từ một mô hình cũ (2D) sang mô hình mới (BIM) đòi hỏi doanh nghiệp phải có những bước đầu tư ban đầu tương đối lớn. Từ chi phí bản quyền phần mềm, chuyên gia tư vấn và triển khai, đào tạo nhân viên sử dụng các phần mềm mới, đôi khi doanh nghiệp còn cần nâng cấp hệ thống máy tính nữa.

Những bước thiết lập ban đầu là cực kỳ quan trọng

Đối với BIM, những bước chuẩn bị ban đầu là cực kỳ quan trọng trong một dự án, những ưu điểm của BIM sẽ không phát huy tác dụng nếu nhà thầu không vận dụng nhuần nhuyễn sự hợp tác giữa các bên trong quá trình thiết kế.

Các phần mềm BIM được sử dụng phổ biến hiện nay

Tùy thuộc vào các ngành khác nhau mà chúng ta sẽ có các phần mềm khác nhau. Bên dưới là danh sách các phần mềm dùng mô hình BIM được phân chia theo các chuyên ngành:

  • Kiến trúc: Revit, ArchiCad, Grasshopper 3D, Rhinoceros, Lumion…
  • Kết cấu: Revit, Tekla, Robot Structural Analysis, Bentley, Staad pro…
  • Cơ điện: Revit, Cadewa…
  • Phân tích năng lượng: Equest, Energy +, Ecotect, GBS, Vasari…
  • Quản lý dự án: Navisworks Manage (+iConstruct+Synchro), Tekla Bimsight…
  • Dự toán: Vico, CostX…

Có thể bạn muốn biết: Bố trí thép sàn hai lớp: nguyên tắc và cách làm đúng tiêu chuẩn

BIM 360 là gì?

Phần mềm BIM 360

BIM 360 – do hãng Autodesk phân phối – là một nền tảng thống nhất hỗ trợ kết nối dữ liệu dự án xây dựng theo thời gian thực từ thiết kế đến xây dựng trong công trường. Qua đó giúp tăng cường độ chính xác ở các quyết định về việc điều chỉnh thiết kế, tạo sự đồng nhất trong tất cả các tài liệu dự án.

BIM 360 không phải là một phần mềm duy nhất mà là một nền tảng bao gồm nhiều phần khác nhau, mỗi phần có các công cụ riêng nhằm phục vụ công việc ở các thời điểm khác nhau của dự án.

Các công cụ này được Autodesk phân phối riêng, bạn sẽ mua công cụ tùy theo nhu cầu làm việc. Các dữ liệu sẽ được lưu trữ trên hệ thống server của Autodesk nên bạn có thể truy cập ở bất kỳ đâu.

Nền tảng BIM 360 được chia ra nhiều module phục vụ các mục đích và giai đoạn làm việc khác nhau như: BIM 360 Docs, BIM 360 Design, BIM 360 Coordinate (Glue), BIM 360 Build..

Có thể bạn muốn biết: Nguyên tắc và kinh nghiệm bố trí thép dầm cột

Chứng chỉ BIM là gì? Có nhất thiết phải có chúng không?

Chứng chỉ BIM có cần hay không

Chứng chỉ BIM là một loại tài liệu được cấp bởi một tổ chức có chuyên môn về BIM, chứng nhận rằng người nhận đã hoàn thành thành công một khóa học cụ thể.

Có thể nói BIM đem đến rất nhiều cơ hội lớn cho doanh nghiệp Việt nam, đồng thời cũng là mối đe dọa cho nhiều đơn vị chậm chạp đổi mới và chấp nhận áp dụng BIM.

Hiện nay có vài tổ chức từ các nước như Singapore, Nhật Bản (và một số nước khác)…cung cấp chứng chỉ BIM. Tuy nhiên hãy cân nhắc kỹ trước khi bạn đăng ký học và lấy các chứng chỉ này bởi:

  • Hiện nay, không có bất kỳ 1 cơ quan/đơn vị nào có thể chứng minh hoàn toàn năng lực chuyên môn và được công nhận để cấp chứng chỉ về BIM trên thế giới.
  • BIM là quy trình và tùy thuộc rất cụ thể vào lĩnh vực hoạt động của các đơn vị, công ty liên quan.
  • Các chứng chỉ BIM được cấp đều mang tính thương mại, nếu chúng ta cần thì họ sẽ cấp và thu phí. Đa phần không mang nhiều ý nghĩa.

Xin được trích lời TS. Lê Hùng Tiến (Giám đốc dự án Carnegie Mellon (Mỹ) về Công nghệ phần mềm và hệ thống thông tin):

“Ngày hôm qua khi trao đổi với 1 TGĐ người nước ngoài, ông rất tự hào là đơn vị mình có rất nhiều giải thưởng về BIM…Nhưng khi nói BIM là gì, quy trình là gì thì ông nói thật chúng tôi chưa có quy trình…Tôi nói công ty của ông chỉ dùng Revit để dựng mô hình 3D.

Các KTS, KS Việt Nam có nhược điểm:

  • Rất tin vào người NN (nước ngoài) nói dù rằng đó là salesman.
  • Mù quáng tin rằng, nếu có 1 mảnh giấy chứng chỉ BIM từ Singapore chẳng hạn thì đang làm BIM rồi.
  • Tin rằng dùng Revit là làm BIM mà không hề biết rằng đưa thông tin, xử lý và khai thác như thế nào trong BIM.

Trong thời điểm chưa rõ về BIM ở Việt nam thì thật nguy hiểm khi dẫn dắt 1 công ty thông qua việc đơn giản đổi từ AutoCAD sang Revit.

Tất cả các bộ suites của Autodesk và các Cloud services của Autodesk là giải pháp đầy đủ cho việc ứng dụng BIM chứ không chỉ là Revit.”

Tài liệu về BIM

Bạn có thể tải tài liệu BIM nhập môn về ở đây.

Thứ trưởng Bộ Xây dựng Lê Quang Hùng vừa ký Quyết định số 348/QĐ-BXD công bố Hướng dẫn chung áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) để các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan sử dụng trong quá trình thực hiện. Quyết định này thay thế Quyết định số 1057/QĐ-BXD ngày 11/10/2017 về công bố hướng dẫn tạm thời áp dụng Mô hình thông tin công trình trong giai đoạn thí điểm.

Bạn có thể download thông tin chi tiết ở đây.

công trình ứng dụng BIM

Tổng kết

Qua bài viết này hy vọng bạn đã nắm được những kiến thức chính về BIM là gì, lý do tại sao bạn nên chọn BIM và ứng dụng BIM, hay Revit chỉ là một phần mềm vận hành của BIM.

Nếu có câu hỏi thắc mắc gì về BIM hay cách ứng dụng BIM, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới cho chúng tôi.

Tôn Nam Kim – doanh nghiệp sản xuất tôn mạ hàng đầu – xin được đồng hành cùng bạn!

Mác bê tông là gì? Định mức cấp phối bê tông M250, M300, M150

Mác bê tông là gì? Định mức cấp phối bê tông M250, M300, M150

Bê tông là vật liệu xây dựng thông dụng nhất trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Các khái niệm như mác bê tông, cấp bền bê tông, cấp phối bê tông… là những khái niệm không thể không biết đối với sinh viên xây dựng, các kỹ sư và thậm chí cả với chủ đầu tư, chủ nhà.

Định mức cấp phối vật liệu cho 1m3 bê tông và vữa xây theo TCVN thể hiện đầy đủ tỷ lệ cát đá xi măng có trong bê tông từ mác 100, 150, 200, 250, 300, 350, 400.

Để tìm hiểu sâu hơn, hãy cùng Tôn Nam Kim tìm hiểu sâu hơn những điều này.

Mác bê tông là gì?

Mác bê tông mẫu lập phương 15x15x15cm

Mác bê tông là đơn vị chỉ cường độ chịu nén của những mẫu bê tông hình lập phương có kích thước 15x15x15cm và được bảo trì trong điều kiện tiêu chuẩn suốt 28 ngày. Chúng có đơn vị tính là kg/cm2.

Mác bê tông được phân loại thành: M100, M200, M250, M300, M350, M400, M500,… Hiện nay, với những chất liệu phụ gia mới thì có thể sản xuất được bê tông M1000 – M1500. Đối với các dự án thông thường như nhà ở, trường học, bệnh viện thì sẽ sử dụng bê tông 250. Còn đối với nhà cao tầng thì sử dụng mác lớn hơn.

Có thể bạn muốn biết: Bảng tra thép sàn và diện tích cốt thép xây dựng

Bảng tra mác bê tông và cấp độ bền

trộn bê tông và đổ bê tông xuống sàn

Trong nhiều hồ sơ thiết kế, thay vì ghi mác bê tông M100, M150, M200,… mác bê tông được ghi theo cấp độ bền B (ví dụ B7.5, B10, B12.5,…) gây lúng túng cho kỹ sư giám sát. 

Do vậy, để dễ hiểu – dễ nhớ, Tôn Nam Kim xin trích bảng quy đổi mác bê tông (M) tương ứng với cấp độ bền (B) từ TCVN 5574:2012 để các bạn dễ theo dõi, cụ thể như sau:

Cấp độ bền (B)Cường độ chịu nén (Mpa)Mác bê tông (M)
B3.54.50M50
B56.42M75
B7.59.63M100
B1012.84M150 
B12.516.05M150
B1519.27M200
B2025.69M250
B22.528.90M300
B2532.11M350 
B27.535.32M350
B3038.53M400
B3544.95M450
B4051.37M500
B4557.80M600
B5064.22M700 
B5570.64M700
B6077.06M800
B6583.48M900 
B7089.90M900
B7596.33M1000 
B80102.75M1000
Bảng quy đổi mác bê tông

Theo bảng tra mác bê tông ở trên bạn cũng thấy rõ mác bê tông B25 tương ứng với M350, mác bê tông B50 tương ứng với M700, mác bê tông B65 tương ứng M900 và mác bê tông B75 là M1000.

Có thể bạn muốn biết: Bố trí thép sàn 2 lớp: Nguyên tắc và cách làm đúng tiêu chuẩn

Bê tông C20, C25, C30, C35 tương ứng với mác bê tông bao nhiêu?

Về cơ bản, Cấp bền C được quy định theo tiêu chuẩn Châu Âu (EC2) được sử dụng phổ biến với các nước trên thế giới. Trung Quốc cũng đánh giá cường độ bê tông theo cấp bền C (quy định trong tiêu chuẩn GB 50010-2010).

Sau đây Tôn Nam Kim xin giới thiệu bảng quy đổi cường độ bê tông theo cấp bền C:

Cấp cường độ bê tôngTheo tiêu chuẩn châu ÂuTheo tiêu chuẩn Trung Quốc
Cường độ nén mẫu trụ D15x30cm – fck,cyl (Mpa)Cường độ nén mẫu lập phương 15x15x15cm – fck,cub (Mpa)Cường độ nén mẫu lập phương 15x15x15cm – fcu,k (Mpa)
C8/10810–
C12/15121515
C16/20162020
C20/25202525
C25/30253030
C3528,63535
C30/373037–
C40324040
C35/45354545
C40/50405050
C45/55455555
C50/60506060
C6553,66565
C55/675567–
C7056,97070
C60/75607575
C80658080
C70/857085–
C80/958095–
C90/10590105–
C100/115100115–
Bảng quy đổi cường độ bê tông theo cấp bền C

Công thức tính mác bê tông và bảng tra dựa trên chỉ số đồng hồ khi thí nghiệm nén mẫu bê tông

Khi bê tông đủ tuổi theo quy định, hoặc theo thỏa thuận giữa các bên (thường là 3 ngày, 7 ngày, 14 ngày, 28 ngày) sẽ tiến hành thí nghiệm kiểm tra cường độ chịu nén các mẫu bê tông đã đúc bằng máy thử độ bền nén (nói theo thông dụng là máy nén bê tông).

Muốn xác định được cường độ bê tông của từng viên mẫu, thí nghiệm viên phải gia tải nén đến khi cục mẫu bị vỡ hoặc đồng hồ hiển thị chỉ số đo tải trọng nén không tăng được nữa. Số liệu tải trọng tối đa này được ghi lại để tính toán.

Để nhanh chóng xác định, nội suy cường độ – cấp bền – mác bê tông, bạn có thể tra cứu tại bảng dưới đây:

STTChỉ số đồng hồ trên máy nén bê tông (KN)Mác bê tông (M)Cấp độ bền (B)Cường độ chịu nén (Mpa)
Mẫu lập phương 15x15x15cmMẫu trụ D15x30cm
1101,2566,2750B3,54,5
2144,4594,5475B56,42
3216,67141,81100B7,59,63
4288,90189,09125B1012,84
5361,13236,36150B12,516,05
6433,58283,77200B1519,27
7578,03378,32250B2025,69
8650,25425,59300B22,528,9
9722,48472,86325B2532,11
10794,70520,13350B27,535,32
11866,93567,40400B3038,53
121011,38661,94450B3544,95
131155,83756,49500B4051,37
141300,50851,18600B4557,8
151444,95945,72650B5064,22
161589,401040,26700B5570,64
171733,851134,80800B6077,06
Bảng tra dựa trên chỉ số đồng hồ khi thí nghiệm nén mẫu bê tông

Có thể bạn muốn biết: Nguyên tắc và kinh nghiệm bố trí thép dầm cột

Quy định về lấy mẫu bê tông và tiêu chuẩn nghiệm thu bê tông

Đổ bê tông, cấp phối bê tông

Theo tiêu chuẩn Việt Nam về thi công và nghiệm thu bê tông và đóng cừ bê tông cốt thép toàn khối hiện hành, TCVN 4453:1995 thì việc lấy mẫu được quy định như sau:

  • Đối với bê tông thương phẩm thì ứng với mỗi mẻ vận chuyển trên xe (khoảng 6-10 m³) phải lấy một tổ mẫu, tại hiện trường công trình trước khi đổ bê tông vào khuôn; Trường hợp đổ bê tông kết cấu đơn chiếc, khối lượng ít (< 20m³) thì lấy một tổ mẫu
  • Đối với kết cấu khung và các loại kết cấu mỏng (cột, dầm, bản, vòm…) thì cứ 20m³ bê tông phải lấy một tổ mẫu
  • Đối với bê tông móng máy khối lượng khoang đổ (phân khu bê tông) > 50m³ thì cứ 50m³ bê tông lấy một tổ (nếu khối lượng bê tông móng máy ít hơn 50m³ vẫn phải lấy một tổ); Các móng lớn, thì cứ 100m³ lấy một tổ mẫu, nhưng không ít hơn 1 tổ mẫu cho mỗi khối móng
  • Đối với bê tông nền, mặt đường (đường ô tô, sân bay,..) thì cứ 200 m³ bê tông phải lấy một tổ mẫu (nhưng nếu khối lượng < 200 m³ thì vẫn phải lấy một tổ).
  • Đối với bê tông khối lớn: Khi khối lượng bê tông đổ trong mỗi khoang đổ (phân khu bê tông) ≤ 1000 m³ thì cứ 250 m³ bê tông phải lấy một tổ mẫu; Khi khối lượng bê tông đổ trong mỗi khoang đổ (phân khu bê tông) > 1000m³ thì cứ 500m³ bê tông phải lấy một tổ mẫu.

Cấp phối bê tông là gì?

Cấp phối bê tông là tỷ lệ giữa các thành phần vật liệu cát đá xi măng cho 1m³ bê tông. Cấp phối bê tông phụ thuộc vào mác bê tông, kích thước cốt liệu, chất kết dính và thành phần phụ gia.

Cấp phối bê tông được quy định trong định mức dự toán vật liệu theo mác bê tông.

Cấp phối bê tông mác 150, 200, 250 theo tiêu chuẩn của Bộ Xây dựng

Mác bê tôngXi măng (Kg)Cát vàng (m3)Đá 1×2 (m3)Nước (lít)
150288.020.50.913185
200350.550.480.9185
250415.120.460.88185
Bảng định mức cấp phối mác bê tông 150, 200, 250 theo Bộ xây dựng

Yếu tố quyết định ảnh hưởng tới cấp phối bê tông

Thành phần cốt liệu chính là yếu tố chính ảnh hưởng đến cấp phối bê tông mà yếu tố chính ở đây là NƯỚC. 

Nước ảnh hưởng đến cường độ bê tông, nếu nước quá ít dẫn tới hiện tượng hỗn hợp bê tông bị khô, nhanh đông kết, không phát triển được hết cường độ, nếu nước quá nhiều dẫn đến độ sụt cao loãng làm hỗn hợp lâu đông kết hơn.

Hiện nay các công ty sản xuất bê tông tươi có sẵn những trạm trộn, tại đây bê tông tươi được trộn bằng máy, có hệ thống điều khiển vi tính trung tâm nên sản phẩm được chia theo tỷ lệ phù hợp và đồng đều hơn mang lại hiệu quả cao.

Có thể bạn muốn biết: Nguyên tắc và kinh nghiệm bố trí thép dầm cột

Cấp phối mác vữa bê tông

Bảng tra cấp phối mác vữa bê tông:

Vật liệuMác vữa
75100125150
Xi măng (kg)220315345380
Cát (m3)1.2211.0791.0641.028
Nước (lít)220268269278
Áp dụngVữa xâyCông trình hoàn thiện
Bảng tra cấp phối mác vữa bê tông

Bảng tra mác vữa xi măng bê tông:

Vật liệuMác bê tông
200250300350
Xi măng (kg)280300330380
Cát (m3)0.5470.5380.5220.507
Đá 1×2 (m3)0.7500.7480.7460.740
Nước (lít)190190190190
Bảng tra mác vữa xi măng bê tông

Bảng tra cấp phối mác bê tông theo xi măng PC30

Bạn chỉ cần tra bảng cấp phối bê tông bên dưới nhé:

Loại bê tôngXi măng PC30 (Kg)Cát vàng (m3)Đá (m3)Nước (lít)
Bê tông mác 100 đá 4×62000.530.94170
Bê tông mác 150 đá 4×62570.510.92170
Bê tông mác 150 đá 1×22880.500.91189
Bê tông mác 200 đá 1×23500.480.89189
Bê tông mác 250 đá 1×24150.450.9189
Bê tông mác 300 đá 1×24500.450.887176
Bê tông mác 150 đá 2×42720.510.91180
Bê tông mác 200 đá 2×43300.480.9180
Bê tông mác 250 đá 2×43930.460.887180
Bê tông mác 300 đá 2×44660.420.87185
Bảng tra cấp phối bê tông

Tỷ lệ trộn bê tông tiêu chuẩn M100, M200, M250, M300 có thể bạn chưa biết

Thi công đổ bê tông ra sàn

Nếu bạn đang thắc mắc cách trộn bê tông đúng mác bê tông theo tỷ lệ, cách trộn vữa xây đúng giúp cho bê tông có chất lượng cao và làm việc hiệu quả nhất thì đây là hướng dẫn của Tôn Nam Kim.

Bê tông là hỗn hợp gồm cát, đá, nước, xi măng. Vậy trộn thế nào để đạt đúng Mác theo quy định? Hầu hết, trên bao bì xi măng có ghi tỷ lệ trộn cho 1m3 bê tông. Ví dụ:

Bê tông mác 100:  320 kg Xi măng + 1060 Lít cát + 260 lít nước thì tỷ lệ trộn là: 6.4 bao Xi măng +1060 lít cát + 260 lít nước tương đương với 1 bao Xi măng : 165.6 lít cát : 40.6 lít nước 

Lấy thùng sơn 18 lít để làm chuẩn thì tỷ lệ trộn bê tông của từng loại mác sẽ là:

  • Bê tông mác 200: 1 bao xi măng + 4 thùng cát + 7 thùng đá
  • Bê tông mác 250: 1 bao xi măng + 3.5 thùng cát + 6 thùng đá
  • Bê tông mác 300: 1 bao xi măng + 2 thùng cát + 4 thùng đá

Tổng kết

Hy vọng rằng qua bài viết này bạn sẽ hiểu rõ hơn về mác bê tông và cấp phối bê tông, tìm được cho mình những thông tin hữu ích thông qua bảng tra mác bê tông và bảng quy đổi mác bê tông mà Tôn Nam Kim cung cấp.

Nếu có bất kỳ câu hỏi gì đừng ngần ngại để lại bên dưới bình luận cho chúng tôi nhé!

Tôn Nam Kim – Doanh nghiệp sản xuất tôn mạ hàng đầu Việt Nam – xin được đồng hành cùng bạn!

Tôn Nam Kim – Tặng xe cứu thương cho Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch

NKG TT

Ngày 26-3, tại Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch, ông Hồ Minh Quang, Chủ tịch HĐQT Tôn Nam Kim (có trụ sở tại KCN Đồng An 2, tỉnh Bình Dương) đã  trao tặng xe cứu thương có trị giá trên 1,4 tỷ đồng cho Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch. Tham dự buổi lễ có đồng chí Lê Công Toán, Tỉnh ủy viên, Bí thư Huyện ủy Bố Trạch;  lãnh đạo UBND huyện Bố Trạch…

Công ty CP Tôn Nam Kim trao xe cứu thương tặng Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch.
Ông Hồ Minh Quang, Chủ tịch HĐQT Tôn Nam Kim trao tặng  xe cứu thương cho Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch.

Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch là bệnh viện hạng II; hiện có 290 cán bộ, y, bác sỹ với quy mô 295 giường bệnh. Cơ sở vật chất trang thiết bị phương tiện còn nhiều thiếu thốn, hư hỏng, một số hạng mục có dấu hiệu xuống cấp, chưa đủ đáp ứng nhu cầu phục vụ nhân dân. Bệnh viện có 2 xe cứu thương sử dụng đã lâu năm…

 Lãnh đạo huyện Bố Trạch và Bệnh viện đa khoa huyện tặng hoa, cảm ơn ông Hồ Minh Quang, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Tôn Nam Kim.
Lãnh đạo huyện và Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch tặng hoa, cảm ơn ông Hồ Minh Quang, Chủ tịch HĐQT Tôn Nam Kim.

Tuy nhiên, với sự nỗ lực của toàn thể cán bộ, y, bác sỹ, Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch đã cố gắng phát huy tinh thần trách nhiệm, khắc phục mọi trở ngại, chăm sóc tốt nhất cho sức khỏe của nhân dân, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội trên địa bàn. Tại buổi lễ trao tặng, Giám đốc Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch Nguyễn Tất Thắng đã gửi lời cảm ơn đến ông Hồ Minh Quang, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tôn Nam Kim đã tặng bệnh viện món quà vừa có giá trị về vật chất lẫn tinh thần. Qua đó, động viên đội ngũ cán bộ, y, bác sỹ của bệnh viện sẽ không ngừng nỗ lực, cố gắng hơn nữa để chăm sóc sức khỏe nhân dân ngày càng được tốt hơn. Đồng thời, Giám đốc Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch cũng mong muốn tiếp tục nhận được sự quan tâm, hỗ trợ tích cực từ các cấp ngành, địa phương và các nhà tài trợ để xây dựng bệnh viện ngày một phát triển.

Nguồn: https://www.baoquangbinh.vn/xa-hoi/202103/tang-xe-cuu-thuong-cho-benh-vien-da-khoa-huyen-bo-trach-2186958/?fbclid=IwAR0opaTAAgB58DeITj08g_laB44ObQIBWgxiylnSvBmTTbcbn65LqkCTADc

Công ty cổ phần thép Nam Kim
Lô A1, Đường Đ2, KCN Đồng An 2, P. Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
T. (+84)274 3748 848 | F. (+84)274 3748 868
Email: info@namkimgroup.vn

Văn phòng đại diện
Tầng 20, AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
T. (+84)283 6204 829
Email: info@namkimgroup.vn