Sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg? Bảng tra trọng lượng chi tiết theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Sắt phi 10 có độ dài tiêu chuẩn bao nhiêu?

Sắt phi 10 là một trong những loại thép cốt bê tông phổ biến nhất trong xây dựng hiện nay. Loại thép này được sử dụng chủ yếu để làm đai cột, đai dầm, gia cố sàn hoặc các cấu kiện nhẹ trong kết cấu bê tông cốt thép. Một trong những thông tin được quan tâm nhiều nhất là: sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tra cứu nhanh trọng lượng, hiểu đúng cách tính, so sánh theo các tiêu chuẩn phổ biến như TCVN, ASTM, JIS và BS.

Sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg
Sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg?

1. Sắt phi 10 là gì?

Sắt phi 10 là thép thanh tròn có đường kính danh nghĩa 10mm, thường được ký hiệu là Ø10. Đây là loại thép được sản xuất theo dạng thanh tròn trơn hoặc thanh gân, có khả năng chịu lực phụ và liên kết tốt với bê tông.

Phân loại sắt phi 10:

  • Thép tròn trơn (Plain Round Bar): Bề mặt nhẵn, thường dùng làm đai dầm, đai cột hoặc kết cấu phụ trợ không chịu lực chính.
  • Thép có gân (Deformed Bar): Bề mặt có gân xoắn nhằm tăng độ bám dính với bê tông, phù hợp cho các cấu kiện chịu lực cắt, lực kéo.
Các loại săt phi 10
Sắt phi 10 có những loại nào ? Các loại săt phi 10?

2. Công dụng của sắt phi 10

Sắt phi 10 là loại thép thanh tròn được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các hạng mục xây dựng nhờ khả năng thi công linh hoạt, dễ gia công và chi phí hợp lý. Trong kết cấu bê tông cốt thép, sắt phi 10 thường được dùng để làm đai cột, đai dầm nhằm giữ ổn định cho các thanh thép chủ và tăng độ bền tổng thể cho cấu kiện.

Ngoài ra, loại sắt phi 10 này còn được ứng dụng trong nhiều hạng mục kỹ thuật như:

  • Làm đai cột, đai dầm trong kết cấu bê tông cốt thép
  • Gia cố lanh tô, tam cấp, cầu thang, ban công
  • Sử dụng trong các cấu kiện đúc sẵn như cọc bê tông, tấm đan
  • Gia công nội thất công nghiệp, khung kỹ thuật, giàn giáo nhẹ

3. Ưu điểm của sắt phi 10 

Sắt phi 10 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, đảm bảo độ bền cơ lý, độ ổn định và khả năng thi công vượt trội.

  • Sản xuất theo tiêu chuẩn TCVN, ASTM, JIS và BS.
  • Độ chính xác về đường kính, chiều dài, trọng lượng được kiểm soát nghiêm ngặt.
  • Bề mặt sạch, không gỉ, không cong vênh.
  • Dễ dàng cắt, uốn, hàn và gia công tại công trường hoặc nhà máy.

4. Cách tính sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg

Trọng lượng lý thuyết của sắt phi 10 được tính bằng công thức tiêu chuẩn:

Trọng lượng (kg/m) = D² × 0.00617

Trong đó, D là đường kính thanh thép (đơn vị: mm).

Với sắt phi 10 (D=10mm) thì: Trọng lượng = 10² × 0.00617 = 0.617 kg/m

Vậy mỗi mét sắt phi 10 nặng khoảng 0.617 kg.

5. Bảng tra trọng lượng sắt phi 10 theo tiêu chuẩn TCVN, ASTM, JIS, BS

Tiêu chuẩn Đường kính danh nghĩa Trọng lượng lý thuyết (kg/m) Trọng lượng cây 11.7m (kg) Ghi chú
TCVN 1651-2:2018 (Việt Nam) 10 mm 0.617 7.22 CB240T, CB300V, CB400V
ASTM A615 (Hoa Kỳ) 9.525 mm (Bar #3) 0.560 6.55 Grade 40, 60, 75
JIS G3112 (Nhật Bản) 10 mm 0.617 7.22 SD295A, SD345, SD390
BS 4449 (Anh) 10 mm 0.617 7.22 B500B, B500C

Ghi chú: “Bar size #3” là ký hiệu dùng trong hệ thống Mỹ (ASTM A615, A706, A996…) để chỉ thép cốt bê tông có đường kính danh nghĩa là 3/8 inch, tương đương khoảng 9.525 mm.

Lưu ý: Trọng lượng thực tế của sắt phi 10 có thể dao động ±5% tùy theo nhà sản xuất, phương pháp cán và độ ẩm bảo quản.

6. Một cây sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg?

Chiều dài tiêu chuẩn của một cây thép phi 10 là 11.7 mét. 

Áp dụng công thức: 11.7 × 0.617 = 7.2189 kg

Vậy, một cây sắt phi 10 nặng khoảng 7.22 kg theo tiêu chuẩn TCVN.

7. Một kg sắt phi 10 dài bao nhiêu mét?

Ngược lại, để xác định 1kg sắt phi 10 dài bao nhiêu mét:

1 ÷ 0.617 ≈ 1.62 mét

Tức là mỗi kg sắt phi 10 có thể gia công thành khoảng 1.62 mét thanh thép.

8. Chiều dài tiêu chuẩn của sắt phi 10

Sắt phi 10 thường được sản xuất với chiều dài tiêu chuẩn 11.7 mét mỗi cây – đây là kích thước phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Ngoài ra, một số nhà sản xuất cũng cung cấp loại dài 12 mét để đáp ứng yêu cầu riêng của từng công trình hoặc thiết kế kết cấu đặc thù.

Sắt phi 10 có độ dài tiêu chuẩn bao nhiêu?
Sắt phi 10 có độ dài tiêu chuẩn bao nhiêu?

Trong thi công thực tế, sắt phi 10 cũng có thể được cắt lẻ theo kích thước đặt hàng, đặc biệt khi dùng làm đai cột, đai dầm hoặc các chi tiết nhỏ. Theo tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, dung sai chiều dài thường nằm trong khoảng ±50 mm, đảm bảo độ chính xác trong gia công và lắp dựng tại công trường.

9. Báo giá sắt phi 10 mới nhất

Giá sắt phi 10 trên thị trường thường biến động theo nhiều yếu tố như:

  • Mác thép và tiêu chuẩn sản xuất (CB240T, CB300V, ASTM Grade 60…)
  • Đơn hàng lẻ hay số lượng lớn
  • Khu vực giao hàng (nội thành, tỉnh, công trình xa)
  • Tình hình thị trường thép trong và ngoài nước

Theo khảo sát trên thị trường vật liệu xây dựng, giá sắt phi 10 thường dao động từ 15.000 – 20.000 VNĐ/kg, tương đương khoảng 108.000 – 145.000 VNĐ/cây (dài 11.7m). Tuy nhiên, đây chỉ là mức giá tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm thực tế.

Khách hàng có nhu cầu mua sắt phi 10 nên liên hệ trực tiếp với nhà phân phối hoặc đại lý chính hãng của các thương hiệu uy tín để nhận báo giá cập nhật, chứng chỉ chất lượng và hỗ trợ vận chuyển.

10. Lưu ý kỹ thuật khi thi công sắt phi 10

Khi sử dụng sắt phi 10 trong thi công kết cấu bê tông cốt thép, cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình. Trước tiên, cần 

  • Kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CQ) và nguồn gốc xuất xứ (CO) rõ ràng của thép trước khi đưa vào sử dụng. 
  • Không sử dụng thép đã cong, gãy, hoặc bị rỉ sét nghiêm trọng gây ảnh hưởng đến khả năng chịu lực và liên kết với bê tông.
  • Các thao tác cắt, uốn và hàn phải được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng, tuân thủ đúng quy cách kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế. 
  • Trong quá trình lưu kho hoặc tập kết công trường, thép cần được bảo quản ở nơi khô ráo, có mái che hoặc phủ bạt, tránh tiếp xúc trực tiếp với mưa nắng để hạn chế quá trình oxy hóa và biến dạng hình học. 
  • Thi công đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo độ bền của vật liệu mà còn giúp tăng tuổi thọ toàn bộ kết cấu công trình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg mỗi mét?
    Khoảng 0.617 kg/m theo tiêu chuẩn Việt Nam.
  • Một cây sắt phi 10 nặng bao nhiêu kg?
    Khoảng 7.22 kg với chiều dài 11.7m.
  • 1kg sắt phi 10 dài được bao nhiêu mét?
    Dài khoảng 1.62 mét.
  • Có thể dùng sắt phi 10 làm cốt cột chính không?
    Không nên. Sắt phi 10 chỉ nên dùng làm đai. Thép chịu lực chính thường từ phi 16 trở lên.
  • Làm sao để mua sắt phi 10 Tôn Nam Kim chính hãng?
    Liên hệ trực tiếp qua website, hotline hoặc đại lý ủy quyền để được báo giá và giao hàng nhanh chóng.

Tài liệu kỹ thuật trong bài viết được Tôn Nam Kim biên soạn nhằm hỗ trợ kỹ sư, thầu thi công và người làm kỹ thuật dễ dàng tra cứu thông số sắt phi 10 một cách chính xác và chuẩn hóa theo tiêu chuẩn.

Nếu bạn đang tìm kiếm các giải pháp vật liệu nền như Thép PO, HRC, tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh màu, tôn Zinmag®,  ống thép vui lòng liên hệ trực tiếp với Tôn Nam Kim.

Tôn Nam Kim cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn quốc tế (ASTM, JIS, EN), đồng bộ về chất lượng, ổn định trong vận hành và phù hợp với đa dạng ứng dụng từ công nghiệp, cơ khí, kết cấu thép đến dân dụng cao cấp.

FORBES 2025: TÔN NAM KIM LẦN THỨ 3 ĐƯỢC VINH DANH TOP 50 CÔNG TY NIÊM YẾT TỐT NHẤT VIỆT NAM 

Top 50 cty Forbes zalo

Ngày 23/06/2025, Công ty Cổ phần Thép Nam Kim (NKG) được vinh danh trong trong “Top 50 công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam” do Forbes công bố. Đây là lần thứ ba Tôn Nam Kim có mặt trong danh sách này sau các lần đạt danh hiệu 2018 và 2022, tiếp tục khẳng định uy tín cũng như vị thế vững chắc của doanh nghiệp trong ngành thép mạ với nền tảng tài chính ổn định, chiến lược phát triển bền vững và năng lực vận hành hiệu quả trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

Danh sách “Top 50 công ty niêm yết tốt nhất” là một trong những bảng xếp hạng thường niên có uy tín hàng đầu do Forbes Việt Nam thực hiện từ năm 2013, dựa trên kết quả phân tích báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất của các công ty đang niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng Khoán TPHCM (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Tôn Nam Kim không chỉ khẳng định vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong khu vực mà còn đánh dấu bước tiến mới trên hành trình hội nhập, mở rộng thị trường quốc tế khi góp mặt Top 500 doanh nghiệp lớn Đông Nam Á do Fortune Southeast Asia công bố.

Tính đến thời điểm hiện tại, Tôn Nam Kim sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại với tổng công suất hơn 1,2 triệu tấn mỗi năm. Sản phẩm của công ty đã có mặt tại 65 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc… Điều này không chỉ phản ánh chất lượng sản phẩm mà còn thể hiện năng lực hội nhập quốc tế và tầm vóc ngày càng lớn mạnh của thương hiệu Tôn Nam Kim.

Bước sang năm 2025, với nền tảng tài chính ổn định, hệ thống sản xuất hiện đại và chiến lược tập trung vào chất lượng – hiệu quả – bền vững, Tôn Nam Kim tiếp tục được kỳ vọng sẽ duy trì đà tăng trưởng tích cực, mở rộng thị phần trong nước và nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Đặc biệt, Nhà máy Tôn Nam Kim Phú Mỹ với công nghệ tiên tiến và dây chuyền sản xuất hiện đại, dự kiến hoàn thành vào quý 1 năm 2026, sẽ bổ sung đáng kể năng lực sản xuất và thúc đẩy mạnh mẽ quá trình mở rộng thị trường của công ty.

z6766193664087 1974bda568b9c814c9f717a95bb55cd1
FORBEST CÔNG BỐ TOP 50 CÔNG TY NIÊM YẾT TỐT NHẤT VIỆT NAM

Thép hộp Magie là gì? Ưu điểm, kích thước và ứng dụng trong công trình dân dụng

thep hop magie

Thép hộp magie là một trong những xu hướng vật liệu được ưa chuộng trong lĩnh vực dân dụng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Khác với thép hộp đen được sản xuất bằng cách nhúng mạ sau định hình, thép hộp magie được tạo hình trực tiếp từ tôn magie. Đây là bước cải tiến công nghệ quan trọng, giúp sản phẩm sở hữu lớp bảo vệ đồng đều, bám chắc và hiệu quả cao trong môi trường khắc nghiệt.

1. Thép hộp magie là gì?

Thép hộp magie là dòng thép hộp thế hệ mới, ứng dụng công nghệ mạ hợp kim tiên tiến Zn-Al-Mg (Kẽm – Nhôm – Magie) nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn toàn diện cho vật liệu. 

thep hop magie

Với lớp mạ đặc biệt chứa thành phần magie, thép hộp magie có khả năng chống lại các tác nhân oxy hóa trong môi trường có độ ẩm cao, mưa axit, hơi muối vùng ven biển, dung dịch axit nhẹ hay hóa chất công nghiệp.

Điểm đột phá của hợp kim này chính là cơ chế tạo màng bảo vệ simonkolleite (SKT) – Simonkolleite, là chất rắn kết tinh nhằm bảo vệ tự nhiên bề mặt các vật liệu có chứa thành phần kim loại magie trong các môi trường khắc nghiệt. Lớp SKT có khả năng tự động di chuyển và bao phủ toàn bộ bề mặt thép, đặc biệt tại các mép cắt, lỗ đột hay vết xước. Nhờ cơ chế “tự trám” này, thép hộp magie không chỉ chống oxy hóa hiệu quả mà còn tự phục hồi bề mặt khi xảy ra tổn thương nhẹ, góp phần kéo dài tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì đáng kể.

2. Ưu điểm nổi bật của thép hộp Magie

Trong nhiều năm qua, thép đen và thép mạ kẽm là lựa chọn phổ biến trong xây dựng, nhưng thực tế cho thấy chúng ngày càng bộc lộ nhiều hạn chế: dễ bị ăn mòn ở môi trường ẩm, ven biển, khu công nghiệp; các vị trí như mép cắt, lỗ đột, mối hàn nhanh xuống cấp; chi phí bảo trì tăng cao. Trong khi đó, xu hướng vật liệu hiện nay đòi hỏi phải vừa bền vững, vừa thân thiện môi trường và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.

Thép hộp magie – Giải pháp vật liệu chống ăn mòn cao

Hiệu suất chống gỉ vượt trội
Lớp phủ Magie giúp tăng khả năng chống ăn mòn gấp 5 lần so với thép mạ kẽm thông thường.

Bảo vệ mạnh mẽ tại mép cắt, lỗ đột, vết trầy xước
Nhờ cơ chế tạo màng Simonkolleite (SKT) từ magie, thép hộp magie có khả năng tự bảo vệ các điểm yếu thường dễ bị oxy hóa như mép cắt, lỗ đột, vết xước.

Simonkolleite là gì? Cấu trúc và nguyên lý hình thành lớp simonkolleite

Lớp mạ mỏng nhưng hiệu quả bảo vệ cao hơn
Lớp phủ có độ dày thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng chống ăn mòn vượt trội – góp phần giảm nguyên liệu, giảm trọng lượng và thân thiện hơn với môi trường.

Giảm chi phí đầu tư & vận hành dài hạn
Tuổi thọ cao giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế – đặc biệt phù hợp với công trình ven biển, khu công nghiệp, môi trường nông nghiệp hoặc cơ sở xử lý hóa chất.

Hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt
Khả năng chống chịu cao với hơi muối, nước biển, mưa axit, phân bón, khí amoniac… khiến thép hộp magie trở thành lựa chọn lý tưởng cho khu vực ven biển, trại chăn nuôi, nhà kính, nhà xưởng thực phẩm…

Khả năng tạo hình tốt, bám sơn cao
Thép hộp magie có độ bám dính lớp sơn tốt và khả năng uốn định hình cao, cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều kết cấu mà không lo nứt lớp mạ hoặc giảm khả năng bảo vệ.

Giải pháp thân thiện với môi trường
Hợp kim Zn-Al-Mg đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kiểm tra quốc tế về phát thải và an toàn môi trường. Đây là xu hướng vật liệu “xanh” đang được khuyến khích sử dụng trong xây dựng hiện đại.

3. Phân loại thép hộp magie

Thép hộp Magie được phân loại dựa trên kích thước mặt cắt, độ dày và khối lượng riêng của từng loại. Hiện nay, có 3 loại thép hộp Magie phổ biến trên thị trường, bao gồm: thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật và thép hộp tròn.

Bảng tra dưới đây thể hiện quy cách phổ biến nhất hiện nay, bao gồm các dòng sản phẩm có kích thước từ 12×12 mm đến 100×100 mm, độ dày từ 0.8 mm đến 3.0 mm.

STT Kích thước (mm) Đóng gói (Số cây/Bó) Trọng lượng theo độ dày (kg/bó)
0,8 0,9 1.0 1.1 1.2 1.3
1 10 x 30 147 367 – 401 419 – 458 471 – 516 516 – 565 567 – 620  
2 12 x 12 196 295 – 323 337 – 368 378 – 414 412 – 451 452 – 494  
3 13 x 26 200 499 – 546 570 – 624 641 – 701 703 – 769 772 – 844  
4 14 x 14 196 333 – 364 380 – 416 427 – 467 474 – 519 521 – 570  
5 16 x 16 196 389 – 426 444 – 486 499 – 545 546 – 597 600 – 657  
6 20 x 20 196 489 – 535 559 – 611 628 – 687 689 – 753 756 – 827  
7 25 x 25 100 321 – 351 365 – 399 409 – 447 449 – 491 492 – 539  
8 20 x 40 128 494 – 540 563 – 616 630 – 689 693 – 758 761 – 832  
9 30 x 30 100 386 – 422 440 – 481 492 – 539 541 – 592 594 – 650  
10 25 x 50 98 475 – 520 540 – 591 606 – 663 667 – 730 732 – 801  
11 40 x 40 64   377 – 412 423 – 462 465 – 509 511 – 558 556 – 608
12 30 x 60 72   478 – 522 536 – 586 590 – 646 648 – 708 705 – 771
13 50 x 50 64   472 – 516 530 – 579 584 – 638 641 – 701 698 – 763
14 30 x 90 48   426 – 466 477 – 522 527 – 576 578 – 633 629 – 688
15 40 x 80 50     497 – 544 549 – 600 602 – 659 656 – 717
16 50 x 100 32     398 – 436 440 – 481 483 – 528 526 – 575
17 75 x 75 25       344 – 376 377 – 413  
18 60 x 120 18       298 – 325 327 – 357  
19 90 x 90 25       413 – 452 454 – 496  
20 100 x 100 25       460 – 503 504 – 552  
21 Ø21 153       439 – 480    
22 Ø27 127       488 – 533    
23 Ø34 102       492 – 538    
24 Ø42 91       552 – 604    
25 Ø49 61       429 – 469    
26 Ø60 61       528 – 578    
27 Ø76 37       406 – 444    
28 Ø90 27       351 – 384    
29 Ø114 24       397 – 434    

 

STT Kích thước (mm) Đóng gói (Số cây/Bó) Trọng lượng theo độ dày (kg/bó)
1.4 1.6 1.8 2 2,5 3
1 10 x 30 147 670 – 733          
2 12 x 12 196 534 – 584          
3 13 x 26 200 912 – 998          
4 14 x 14 196 615 – 673          
5 16 x 16 196 707 – 774          
6 20 x 20 196 894 – 978          
7 25 x 25 100 581 – 635          
8 20 x 40 128 897 – 981 1032 – 1129 1167 – 1277      
9 30 x 30 100 701 – 767 806 – 882 912 – 998      
10 25 x 50 98 863 – 944 993 – 1086 1123 – 1229    
11 40 x 40 64 601 – 658 692 – 757 783 – 857 874 – 956    
12 30 x 60 72 763 – 835 878 – 960 993 – 1086 1109 – 1213    
13 50 x 50 64 754 – 825 869 – 950 983 – 1075 1097 – 1200 1382 – 1511 1667 – 1823
14 30 x 90 48 681 – 745 784 – 857 887 – 970 990 – 1083 1247 – 1364 1504 – 1645
15 40 x 80 50 709 – 776 816 – 893 924 – 1010 1031 – 1128 1299 – 1421 1567 – 1714
16 50 x 100 32 569 – 622 655 – 716 741 – 810 827 – 904 1042 – 1139 1256 – 1374
17 75 x 75 25 444 – 486 512 – 560 579 – 633 646 – 706 814 – 890 982 – 1074
18 60 x 120 18 385 – 421 443 – 484 501 – 548 559 – 611 704 – 770 849 – 929
19 90 x 90 25 534 – 584 615 – 673 696 – 761 776 – 849 978 – 1070 1180 – 1290
20 100 x 100 25 594 – 650 684 – 748 774 – 846 863 – 944 1088 – 1190 1312 – 1435
21 Ø21 153 570 – 623          
22 Ø27 127 632 – 691          
23 Ø34 102 636 – 695          
24 Ø42 91 714 – 781          
25 Ø49 61 555 – 607 639 – 699 723 – 790 806 – 882    
26 Ø60 61 683 – 747 786 – 860 889 – 972 993 – 1086 1250 – 1367  
27 Ø76 37 525 – 574 604 – 661 683 – 747 763 – 834 961 – 1051  
28 Ø90 27 454 – 497 523 – 572 591 – 647 660 – 722 832 – 909 1003 – 1097
29 Ø114 24 513 – 561 590 – 646 668 – 731 745 – 815 939 – 1027 1133 – 1239

4. Ứng dụng của thép hộp magie trong công trình dân dụng

Thép hộp Magie là lựa chọn tối ưu trong nhiều hạng mục công trình dân dụng nhờ đặc tính vượt trội về khả năng kháng ăn mòn, độ bền cơ học cao và tính thẩm mỹ ổn định theo thời gian. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các cấu kiện yêu cầu vừa chịu lực, vừa tiếp xúc môi trường bên ngoài như:

Lan can, hàng rào, cổng và khung cửa ngoài trời

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, thép hộp Magie giữ được độ bền và màu sắc ổn định khi sử dụng làm khung lan can ban công, cổng ra vào, khung cửa sắt, tường rào bảo vệ nhà ở hoặc biệt thự.

SEO THEPHOP3 2

Giàn hoa, nhà tiền chế, nhà xe và vòm che

Khả năng chịu lực tốt cùng trọng lượng nhẹ giúp thép hộp Magie phù hợp với các hạng mục như giàn hoa leo, mái che sân vườn, nhà để xe ngoài trời hoặc vòm lối đi bộ – nơi thường xuyên chịu nắng mưa.

SEO THEPHOP1 1

Khung bảng hiệu, biển quảng cáo ngoài trời

Đặc tính bền thời tiết giúp sản phẩm duy trì hình dạng và độ an toàn cho các kết cấu bảng hiệu, hộp đèn hoặc biển quảng cáo tiếp xúc mưa nắng lâu ngày.

SEO THEPHOP2 1

Cầu thang, bậc tam cấp, khung sắt trang trí

Thép hộp Magie dễ tạo hình, phù hợp với các chi tiết nội – ngoại thất đòi hỏi độ chính xác, độ cứng cao và có thể sơn phủ thẩm mỹ theo yêu cầu thiết kế.

Mời bạn đọc thêm:

Thép cuộn cán nóng (HRC) là gì? Quy trình sản xuất, công nghệ, ứng dụng và xu hướng 2025

Zinmag® – Giải pháp tôn làm silo chứa bền vững cho ngành nông nghiệp hiện đại

TÔN NAM KIM – KHẲNG ĐỊNH TẦM NHÌN PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG & SÁNG TẠO

Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh năm 2025

Ngày 27/06/2025, tại Khách sạn Pullman Hà Nội, trong khuôn khổ Lễ công bố và vinh danh Top 10 Doanh nghiệp Đổi mới Sáng tạo và Kinh doanh Hiệu quả năm 2025, Tôn Nam Kim đã được xướng tên ở hai hạng mục quan trọng: Top 2 Doanh nghiệp Đổi mới Sáng tạo và Kinh doanh Hiệu quả năm 2025 (VIE 2) và Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh năm 2025 (ESG 10), nhóm Vật liệu xây dựng cơ bản.

Đây là hai bảng xếp hạng uy tín do Báo Tài chính – Đầu tư (Bộ Tài chính) phối hợp cùng Viet Research – đơn vị nghiên cứu và đánh giá doanh nghiệp độc lập công bố, nhằm tôn vinh các doanh nghiệp có thành tích nổi bật trong đổi mới công nghệ, hiệu quả vận hành và cam kết phát triển bền vững trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động.

Hai năm liền có mặt trong bảng xếp hạng VIE là minh chứng cho tầm nhìn dài hạn và năng lực triển khai vững chắc của Tôn Nam Kim trong lĩnh vực sản xuất tôn mạ. Từ việc đầu tư tự động hóa, nâng cấp dây chuyền sản xuất đến liên tục nghiên cứu vật liệu mới, Tôn Nam Kim từng bước xây dựng nền tảng kỹ thuật vững chắc, đảm bảo hiệu suất, chất lượng và khả năng thích ứng linh hoạt trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh năm 2025

 

Cùng với đó, việc lọt vào Top 10 ESG Việt Nam Xanh tiếp tục khẳng định cam kết của Tôn Nam Kim đối với phát triển bền vững. Tôn Nam Kim tích hợp đầy đủ ba trụ cột môi trường, xã hội và quản trị trong chiến lược vận hành – từ chuyển đổi số, tối ưu năng lượng, kiểm soát phát thải cho đến xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, phát triển nguồn nhân lực có năng lực hội nhập sâu rộng.

Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh năm 2025

 

Ông Nguyễn Đăng Chung – Giám đốc Kỹ thuật Tôn Nam Kim, chia sẻ tại sự kiện:

“Đổi mới kỹ thuật tại Tôn Nam Kim không chỉ là cải tiến thiết bị hay công nghệ, mà là một hệ tư duy toàn diện đặt trọng tâm vào chất lượng sản phẩm, an toàn môi trường và phát triển con người. Chúng tôi kiểm soát chặt chẽ từng thông số trong toàn chuỗi sản xuất, triển khai quy trình đánh giá độ bền theo tiêu chuẩn thực tế và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Bên cạnh đó là hệ thống đào tạo nội bộ nhằm chuyển hóa tri thức kỹ thuật thành sức mạnh tập thể. Đây là nền tảng để chúng tôi tạo ra các sản phẩm đáng tin cậy, sẵn sàng đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe của các công trình hiện đại.”

Việc đồng thời được vinh danh tại hai bảng xếp hạng uy tín trong cùng một năm là dấu mốc khẳng định năng lực nội tại vững chắc và định hướng phát triển đúng đắn của Tôn Nam Kim. Với chiến lược gắn kết công nghệ, chất lượng và trách nhiệm bền vững, doanh nghiệp tiếp tục đặt mục tiêu dẫn dắt ngành vật liệu xây dựng Việt Nam, đóng góp tích cực vào tiến trình công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước và xu thế xây dựng xanh trên phạm vi khu vực và quốc tế.

 

Nguồn: https://baodautu.vn/ton-nam-kim—khang-dinh-tam-nhin-phat-trien-ben-vung-va-sang-tao-d317569.html

Thép PO là gì? Ưu điểm, tiêu chuẩn và 7 ứng dụng trong công nghiệp hiện đại

Nhà máy sản xuất thép cuộn cán nóng PO

Giữa bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, lựa chọn vật liệu phù hợp cho các ứng dụng cơ khí, chế tạo và xây dựng là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và tuổi thọ công trình. Trong các dòng thép cán nóng hiện nay, thép PO (Pickled & Oiled) ngày càng được ưa chuộng như một giải pháp chiến lược nhờ kết hợp giữa độ bền cơ học cao và bề mặt sạch, ổn định, sẵn sàng cho các yêu cầu gia công kỹ thuật.

1. Thép PO là gì? Bản chất và quy trình xử lý bề mặt

Thép PO (Pickled & Oiled) là một loại thép tấm cán nóng được xử lý bề mặt thông qua 2 công đoạn liên tiếp: tẩy rỉ (pickling) và phủ dầu (oiling). 

Nhà máy sản xuất thép cuộn cán nóng PO
Nhà máy sản xuất thép cuộn cán nóng PO

Trong giai đoạn tẩy rỉ (pickling), lớp oxit sắt (scale) hình thành trong quá trình cán nóng được loại bỏ bằng dung dịch acid (thường là HCl hoặc hỗn hợp acid vô cơ), giúp khôi phục bề mặt sạch, nhẵn. 

Ngay sau đó, lớp dầu mỏng chuyên dụng được phủ lên toàn bộ bề mặt nhằm hạn chế quá trình oxy hóa tái diễn trong môi trường không khí, đảm bảo duy trì trạng thái ổn định cho đến khi đưa vào gia công tiếp theo.

Không giống như thép đen thông thường, vốn dễ bị rỉ sét khi tiếp xúc môi trường ẩm hoặc khi lưu kho dài hạn, thép PO mang lại lợi thế lớn trong khâu chuẩn bị vật liệu và tiết kiệm chi phí xử lý sơ bộ đầu vào.

2. Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế

Thép PO vẫn giữ nguyên các đặc tính cơ học của thép cán nóng, bao gồm giới hạn chảy (yield strength) dao động từ 240–355 MPa, độ bền kéo (tensile strength) khoảng 370–540 MPa tùy mác thép, đồng thời có độ giãn dài tốt, phù hợp cho các quá trình tạo hình và uốn cong. Độ dày sản phẩm phổ biến từ 1.2 mm đến 6.0 mm, với sai số độ dày và bề mặt được kiểm soát nghiêm ngặt.

 

Các tiêu chuẩn kỹ thuật thường áp dụng cho thép PO bao gồm:

  • ASTM (Hoa Kỳ): quy định về thép cán nóng mỏng, pickled, với nhiều cấp độ chất lượng khác nhau (Commercial, Structural, High Strength Low Alloy).
  • JIS (Nhật Bản): tiêu chuẩn dành cho thép cán nóng dùng cho mục đích thông dụng.
  • EN (Châu Âu): áp dụng cho các loại thép cán nóng tẩy rỉ và cán mỏng sử dụng trong lĩnh vực tạo hình nguội.

3. Quy trình sản xuất thép PO theo tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp

Bước 1: Cán nóng (Hot Rolling)

Thép tấm hoặc thép cuộn được tạo ra từ phôi thép nung nóng ở nhiệt độ cao (900–1.200°C), sau đó cán qua nhiều trục để đạt độ dày yêu cầu. Kết quả tạo ra là thép cán nóng có lớp oxit sắt (scale) trên bề mặt.

Bước 2: Tẩy rỉ bằng acid (Pickling)

Cuộn thép được đưa vào bể chứa dung dịch acid (thường là HCl) để loại bỏ lớp scale. Đây là công đoạn quan trọng nhất trong việc chuyển đổi từ thép đen sang thép PO. Việc kiểm soát nhiệt độ, nồng độ acid và tốc độ chạy dây là yếu tố quyết định đến độ sạch và đồng đều của bề mặt sau tẩy.

Quy trình tẩy gỉ thép bằng axit (pickling) 
Quy trình tẩy gỉ thép bằng axit (pickling)

Bước 3: Rửa sạch và trung hòa (Rinsing & Neutralizing)

Sau tẩy rỉ, thép được rửa kỹ bằng nước khử ion và đi qua bể trung hòa chứa dung dịch kiềm nhằm loại bỏ hoàn toàn lượng acid còn sót lại. Bước này giúp đảm bảo thép không bị ăn mòn tiếp sau khi đưa ra khỏi bể pickling.

Bước 4: Phủ dầu chống oxy hóa (Oiling)

Thép được đưa qua hệ thống phủ dầu, thường là con lăn định lượng hoặc phun áp suất thấp. Lớp dầu mỏng này có tác dụng tạo màng bảo vệ tạm thời cho bề mặt thép, hạn chế tiếp xúc với oxy và hơi ẩm trong quá trình bảo quản, vận chuyển và lưu kho.

Sau công đoạn tẩy gỉ và bôi dầu bảo vệ, cuộn thép PO được đóng gói theo tiêu chuẩn nhằm hạn chế tiếp xúc với không khí và độ ẩm, giảm nguy cơ oxy hóa trong quá trình lưu kho và vận chuyển. Sản phẩm có thể tiếp tục được chia băng hoặc cắt tấm theo yêu cầu sử dụng của khách hàng.

4. Ưu điểm vượt trội của thép PO trong sản xuất và gia công

Thép PO mang lại nhiều lợi thế trong môi trường sản xuất cơ khí và chế tạo kỹ thuật, nhờ đặc tính bề mặt ổn định, cơ tính phù hợp và khả năng tối ưu hóa chi phí vận hành:

  • Bề mặt sạch, không scale, nhờ xử lý tẩy rỉ bằng acid (pickling), giúp tăng độ chính xác khi cắt, chấn, hàn.
  • Chống oxy hóa tạm thời, nhờ lớp dầu phủ mỏng (oiling), phù hợp cho lưu kho và vận chuyển ngắn hạn.
  • Tối ưu gia công cơ khí: giảm mài mòn dụng cụ, tăng tuổi thọ dao cắt, không cần xử lý bề mặt trước khi sơn/mạ.
  • Độ ổn định kích thước tốt hơn thép cán nóng thông thường, phù hợp với các ứng dụng kỹ thuật yêu cầu dung sai chặt.
  • Chi phí hợp lý, tiết kiệm hơn thép cán nguội trong khi vẫn đáp ứng yêu cầu về cơ tính và xử lý bề mặt.

5. Phân biệt thép PO với thép đen và thép cán nguội

 

Thép PO Thép đen (HR) Thép cán nguội (CR)
Bề mặt Sạch, không Scale, có lớp dầu bảo vệ Có lớp scale đen, dễ bị oxy hóa Mịn, nhẵn, có độ bóng cao
Khả năng chống gỉ tạm thời Chống gỉ tạm thời nhờ lớp dầu phủ Không có Chống gỉ trung bình, tùy thuộc bảo quản
Độ chính xác kích thước Độ chính xác tương đối, dung sai nhỏ hơn thép đen Dung sai lớn Độ chính xác cao, phù hợp với chi tiết yêu cầu chính xác.
Khả năng gia công (cắt/chấn/hàn) Tốt, ít gây mài mòn dao cụ Cần xử lý bề mặt trước, gây mòn dụng cụ nhanh Rất tốt, dùng cho chi tiết chính xác cao
Khả năng sơn/mạ trực tiếp Cao, bề mặt sạch dễ kết dính lớp phủ Thấp, cần làm sạch scale trước Rất cao
Chi phí nguyên vật liệu Trung bình, tối ưu chi phí – hiệu năng Thấp, nhưng tăng chi phí làm sạch Cao nhất trong 3 loại thép
Ứng dụng Cơ khí chế tạo, ống hàn, HVAC, ô tô Kết cấu thô, thép xây dựng dân dụng Thiết bị gia dụng, điện tử, nội thất cao cấp

 

6. Ứng dụng thực tiễn của thép PO trong các ngành công nghiệp

Với bề mặt sạch, độ phẳng tốt và khả năng gia công linh hoạt, thép PO (Pickled & Oiled) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất và chế tạo công nghiệp:

  • Nguyên liệu sản xuất tôn mạ: Thép PO được xem là vật liệu tiền xử lý tiêu chuẩn trong sản xuất tôn mạ hiện đại, đặc biệt phù hợp với các dây chuyền mạ liên tục (continuous galvanizing line – CGL) yêu cầu độ sạch bề mặt cao và ổn định thành phần kim loại nền.
  • Gia công cơ khí – chế tạo máy: Dùng làm khung máy, tấm vỏ, máng điện, chi tiết hàn, cắt laser hoặc chấn CNC. Đặc biệt phù hợp với các xưởng gia công kim loại tấm nhờ khả năng tạo hình tốt.
  • Ngành ô tô – xe máy: Ứng dụng trong các chi tiết kết cấu phụ như khung ghế, phần khung sườn, chi tiết hàn và dập nguội không yêu cầu sơn phủ ngay. Ưu điểm là dễ hàn, không cần xử lý lại bề mặt trước khi gia công.
  • Sản xuất ống thép hàn: Là nguyên liệu đầu vào cho các loại ống tròn, vuông, chữ nhật sử dụng trong cơ khí kết cấu và xây dựng dân dụng.
  • Ngành HVAC và tủ điện: Thép PO được sử dụng để chế tạo ống gió, máng cáp, tủ điện phân phối, khay kỹ thuật… nhờ bề mặt sạch và dễ sơn phủ.
  • Thiết bị dân dụng – nội thất công nghiệp: Thường dùng để sản xuất khung thiết bị bếp, tủ kỹ thuật, giá đỡ, thang máng… với yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền cao.
  • Kết cấu công nghiệp nhẹ: Dùng trong các sản phẩm như bồn chứa, cửa van, kết cấu nhà xưởng, thiết bị phi tiêu chuẩn có yêu cầu cơ khí vừa phải.

7. Nên mua thép cuộn cán nóng PO ở đâu uy tín?

Tôn Nam Kim – Nhà máy sản xuất thép cuộn cán nóng PO theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như ASTM (Hoa Kỳ), JIS (Nhật Bản) và EN (Châu Âu), phù hợp cho nhiều lĩnh vực ứng dụng như cơ khí chế tạo, sản xuất ống thép, kết cấu nhà xưởng, thiết bị HVAC và công nghiệp phụ trợ.

Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền tẩy rỉ – phủ dầu hiện đại, với công suất tẩy gỉ lên đến 900.000 tấn/năm, đảm bảo kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quy trình từ làm sạch bề mặt, trung hòa axit đến phủ lớp dầu bảo vệ chống oxy hóa. Nhờ đó, thép PO của Tôn Nam Kim có bề mặt sạch, độ phẳng cao và ổn định, loại bỏ hoàn toàn lớp oxit sắt (scale) – giúp tăng hiệu quả trong các công đoạn hàn, chấn, cắt hoặc sơn phủ mà không cần xử lý sơ cấp.

Nhà máy Tôn Nam Kim sở hữu dây chuyền tẩy gỉ công suất 900.000 tấn/năm
Nhà máy Tôn Nam Kim sở hữu dây chuyền tẩy gỉ công suất 900.000 tấn/năm

Giải pháp thép PO không chỉ giúp rút ngắn thời gian gia công, mà còn tối ưu chi phí sản xuất và đảm bảo hiệu suất vận hành cao, đặc biệt phù hợp trong môi trường kỹ thuật có yêu cầu chính xác.

Liên hệ Tôn Nam Kim để được tư vấn lựa chọn giải pháp thép PO phù hợp, nhận báo giá và tài liệu kỹ thuật theo nhu cầu dự án.

Có thể bạn muốn biết thêm:

» Hộ Lan Zinmag® là gì?

»Tôn Zinmag® Color là gì?

Công ty cổ phần thép Nam Kim
Lô A1, Đường Đ2, KCN Đồng An 2, P. Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
T. (+84)274 3748 848 | F. (+84)274 3748 868
Email: info@namkimgroup.vn

Văn phòng đại diện
Tầng 20, AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
T. (+84)283 6204 829
Email: info@namkimgroup.vn