Thép Hộp Mạ Kẽm: Đặc Điểm, Lợi Ích Và 3 Ứng Dụng Đặc Biệt

Bảo quản thép hộp ngăn nắp trong kho

Thép hộp mạ kẽm là loại thép có tính ứng dụng cao, được sử dụng trong một loạt các ứng dụng như kết cấu dầm thép, kết cấu mái, , ống dẫn thép. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu những đặc điểm, lợi ích và ứng dụng đặc biệt của thép hộp mạ kẽm hiện nay từ Tôn Nam Kim.

Thép hộp Nam Kim
Thép hộp Nam Kim

1. Thép hộp mạ kẽm là gì?

Thép hộp mạ kẽm (hay còn gọi là ống thép hộp) là loại thép hộp được mạ 1 lớp kẽm ở nhiệt độ cao giúp bảo vệ thép bên trong không tiếp xúc với không khí bên ngoài. Có khả năng chống mài mòn tốt hơn thép hộp đen, tránh bị han gỉ sét, tuổi thọ lên đến 50-60 năm. Thường được dùng ở những công trình đặc thù như ven biển, kho hóa chất.

  • Đặc điểm của thép hộp mạ kẽm

Thép hộp mạ kẽm mang lại nhiều ưu điểm thiết thực quan trọng. Đặc biệt, đáng chú ý nhất là khả năng chống ăn mòn vượt trội của hộp thép, với lớp mạ kẽm bám chắc vào bề mặt thép, giúp bảo vệ khỏi tác động của độ ẩm, nước, không khí, và các yếu tố gây ăn mòn khác. Điều này khiến thép hộp mạ kẽm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời và trong môi trường ẩm ướt.

Thép hộp mạ kẽm được đóng theo quy cách
Thép hộp mạ kẽm được đóng theo quy cách

Không chỉ vậy, thép hộp mạ kẽm còn có độ bền cơ học rất ấn tượng, cho phép chịu được áp lực và tải trọng lớn trong các dự án xây dựng và kỹ thuật. Sự kết hợp giữa tính bền vững và khả năng chống ăn mòn này khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong việc xây dựng cầu đường, công trình hạ tầng, và các dự án yêu cầu độ bền cao.

2. Lợi ích và ứng dụng đặc biệt của thép hộp

2.1. Lợi ích của thép hộp mạ kẽm

  • Độ bền vượt trội

Thép hộp mạ kẽm nổi bật với khả năng chống lại sự oxi hóa và các tác nhân gây ăn mòn từ môi trường. Lớp kẽm phủ bên ngoài giúp bảo vệ bề mặt thép khỏi các yếu tố như nước, không khí, và hóa chất, giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Với tính năng này, thép hộp mạ kẽm có thể tồn tại trong thời gian dài mà không bị suy giảm chất lượng, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền cao.

  • Giá thành hợp lý

Với nguyên liệu sản xuất phổ biến và quy trình sản xuất đơn giản, thép hộp mạ kẽm có giá thành tương đối thấp so với nhiều loại vật liệu khác trên thị trường. Điều này giúp tối ưu chi phí đầu tư cho các công trình xây dựng, từ nhà ở, xưởng sản xuất cho đến các công trình lớn như cầu đường, nhà máy, trang trại nông nghiệp….

  • Dễ bảo quản và dễ sử dụng

Thép hộp mạ kẽm không chỉ có tuổi thọ cao mà còn dễ bảo quản, dễ sử dụng khi cần thiết. Với bề mặt được phủ kẽm, thép hộp dễ dàng chịu được các tác động từ môi trường, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian bảo dưỡng.

Bảo quản thép hộp ngăn nắp trong kho
Bảo quản thép hộp ngăn nắp trong kho
  • Khả năng chống cháy

Khả năng chống cháy của thép hộp mạ kẽm vượt trội hơn so với nhiều loại vật liệu khác như nhựa, nhôm. Thép hộp mạ kẽm có thể hoạt động tốt trong điều kiện nhiệt độ cao, đảm bảo an toàn cho công trình và con người trong trường hợp hỏa hoạn.

  • Chi phí bảo trì thấp, hiệu quả kinh tế cao

Với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, thép hộp mạ kẽm giúp giảm thiểu chi phí bảo trì, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong dài hạn. Ngay cả khi chi phí ban đầu có thể cao hơn so với các loại vật liệu khác, nhưng về lâu dài, thép hộp mạ kẽm vẫn là lựa chọn tiết kiệm nhờ vào chi phí bảo trì thấp.

2.2. Ứng dụng của thép hộp mạ kẽm

  • Xây dựng công trình nhà xưởng cơ khí

Thép hộp mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhà xưởng và cơ khí. Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và khả năng chống chịu với điều kiện môi trường khắc nghiệt giúp thép hộp mạ kẽm trở thành vật liệu không thể thiếu trong ngành xây dựng và cơ khí.

 

Ứng dụng làm nhà xưởng
Ứng dụng làm nhà xưởng
  • Công trình công cộng

Thép hộp Nam Kim còn là vật liệu lý tưởng cho các công trình công cộng nhờ vào khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao. Được ứng dụng trong, lan can, giàn mái, và khung kèo nhẹ cho các công trình giao thông, nhà ga, bến xe, cùng các công trình công viên. . Lớp mạ kẽm giúp kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì và mang lại sự bền vững cho các công trình công cộng, đồng thời đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng trong suốt quá trình hoạt động.

Thép hộp là giải pháp tiện lợi cho các công trình công cộng.
Thép hộp là giải pháp tiện lợi cho các công trình công cộng.
  • Làm cửa cổng và hàng rào, chuồng trại.

Thép hộp mạ kẽm là vật liệu lý tưởng để làm cổng và hàng rào, nhờ vào tính kiên cố và khả năng chịu lực tốt. Thép hộp mạ kẽm không chỉ đảm bảo an toàn mà còn có tính thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế. Việc sử dụng thép hộp mạ kẽm để làm cổng và hàng rào còn giúp tiết kiệm chi phí so với các loại vật liệu khác như inox hay các chất liệu cao cấp khác.

Ứng dụng thép hộp làm cửa
Ứng dụng thép hộp làm cửa

Bên cạnh đó, việc sử dụng thép hộp mạ kẽm để làm kết cấu cho chuồng trại chăn nuôi là giải pháp tối ưu và mang lại hiệu quả cao. Lớp mạ kẽm giúp tăng cường tuổi thọ cho chuồng trại và hạn chế được việc nhiễm Amoniac từ chất thải của vật nuôi. Ngoải ra, khi sử dụng thép hộp sẽ tăng tuổi thọ của công trình gấp 2-3 lần so với khi sử dụng kết cấu bằng gỗ truyền thống.

  • Tôn Nam Kim – Nơi cung cấp thép hộp mạ kẽm uy tín trên thị trường.

Tôn Nam Kim tự hào là một trong những địa chỉ cung cấp thép hộp mạ kẽm uy tín và chất lượng hàng đầu trên thị trường hiện nay. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Nam Kim luôn cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm thép hộp mạ kẽm đạt tiêu chuẩn cao, bền bỉ và đa dạng về kích thước.

Tại Tôn Nam Kim, quy trình sản xuất thép hộp mạ kẽm được thực hiện theo công nghệ tiên tiến nhất, đảm bảo chất lượng vượt trội cho từng sản phẩm. Quá trình mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân không chỉ giúp thép hộp tăng khả năng chống ăn mòn mà còn gia tăng tuổi thọ sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt. Mỗi sản phẩm thép hộp mạ kẽm của Nam Kim đều trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo độ bền, độ dày lớp mạ và khả năng chịu lực tốt nhất.

Chất lượng sản phẩm là yếu tố hàng đầu mà Tôn Nam Kim luôn chú trọng. Chúng tôi hiểu rằng mỗi dự án đều có những yêu cầu riêng biệt, vì vậy Tôn Nam Kim luôn sẵn sàng lắng nghe và tư vấn cho bạn những giải pháp phù hợp nhất. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình của chúng tôi sẽ giúp bạn chọn lựa sản phẩm tối ưu nhất cho công trình của mình.

Công nghệ dây chuyền hiện đại
Nhà máy Tôn Nam Kim với công nghệ dây chuyền hiện đại

Hãy để Tôn Nam Kim trở thành đối tác tin cậy của bạn trong mọi dự án. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng mà còn mang đến dịch vụ hỗ trợ tận tình, giúp bạn đạt được hiệu quả cao nhất cho công việc của mình.

Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để trải nghiệm sự khác biệt từ Tôn Nam Kim.

Tôn Nam Kim – Top 50 Doanh nghiệp tư nhân nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam 2024

Top 50 DN FB
Ngày 18/8/2025, CafeF chính thức công bố PRIVATE 100 năm 2024 – bảng xếp hạng thường niên ghi nhận những doanh nghiệp tư nhân có mức nộp ngân sách từ 100 tỷ đồng trở lên. Trong danh sách này, Công ty Cổ phần Thép Nam Kim (NKG) tiếp tục khẳng định vị thế khi được xếp hạng 44, với tổng số thuế và nghĩa vụ ngân sách nộp trong năm 2024 đạt 1.092,2 tỷ đồng.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, thị trường thép chịu áp lực cạnh tranh gay gắt và biến động giá nguyên liệu, việc Tôn Nam Kim vẫn duy trì mức đóng góp ngân sách vượt mốc nghìn tỷ đồng là minh chứng cho sức mạnh tài chính, bản lĩnh quản trị và chiến lược phát triển bền vững.
Không chỉ hoàn thành tốt nghĩa vụ với ngân sách Nhà nước, năm 2024 Tôn Nam Kim còn đảm bảo việc làm ổn định cho hơn 1.515 cán bộ công nhân viên, tạo nguồn thu nhập bền vững cho hàng nghìn gia đình. Doanh nghiệp đồng thời tích cực tham gia các chương trình an sinh xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế và nhiều hoạt động cộng đồng, góp phần lan tỏa những giá trị nhân văn và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Top 50 DN FB
Song hành cùng phát triển kinh tế, Tôn Nam Kim kiên định theo đuổi mục tiêu sản xuất xanh, thân thiện với môi trường. Công ty đầu tư công nghệ hiện đại, tối ưu hóa quy trình nhằm tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và tiến tới xây dựng hệ sinh thái công nghiệp bền vững. Khi Nhà máy Nam Kim Phú Mỹ chính thức đi vào vận hành từ Quý I/2026, năng lực sản xuất sẽ tăng gấp đôi, mở ra nhiều cơ hội việc làm mới, đồng thời gia tăng đóng góp cho ngân sách quốc gia trong khi vẫn bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Trong chặng đường tới, Tôn Nam Kim tiếp tục tập trung vào mục tiêu phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vai trò đồng hành cùng Nhà nước trong việc đóng góp ngân sách, tạo công ăn việc làm và thúc đẩy sự thịnh vượng chung của nền kinh tế Việt Nam.
Nguồn:  CafeF 

Tôn PU cách nhiệt: Cấu tạo, ưu điểm, thông số kỹ thuật & ứng dụng thực tế

Tôn PU lợp mái 

1. Tôn PU là gì? 

Tôn PU, hay còn gọi là tôn cách nhiệt PU, là vật liệu lợp mái được sản xuất theo cấu trúc 3 lớp: lớp tôn mạ bên ngoài, lớp lõi cách nhiệt Polyurethane (PU foam) ở giữa và lớp đáy trang trí hoặc tăng cứng. Lõi PU có hệ số dẫn nhiệt cực thấp, chỉ khoảng 0.018–0.022 W/m.K, giúp giảm truyền nhiệt từ mái nhà xuống không gian bên trong, đồng thời hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn từ mưa gió hoặc va đập.

 

Cấu tạo 3 lớp tôn PU cách nhiệt
Cấu tạo 3 lớp tôn PU cách nhiệt

2. Cấu tạo tôn PU

Tôn PU được thiết kế theo cấu trúc ba lớp, kết hợp hài hòa giữa khả năng bảo vệ, cách nhiệt và thẩm mỹ. 

  • Lớp ngoài cùng là tôn nền mạ kẽm, nhôm kẽm hoặc hợp kim nhôm – kẽm – magie, được phủ các hệ sơn PE, SMP hoặc PVDF để chống phai màu và ăn mòn. 
  • Lớp lõi PU foam ở giữa làm từ Polyurethane dạng tế bào kín, có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, không hút ẩm, không bị xẹp sau nhiều năm sử dụng. 
  • Lớp đáy có thể là giấy bạc, PVC hoặc tôn mỏng, giúp bảo vệ lõi PU và tăng độ bền, đồng thời đảm bảo tính thẩm mỹ cho mặt trong mái nhà.

3. Thông số kỹ thuật tôn PU

Tôn PU cách nhiệt hiện nay được sản xuất đa dạng về kích thước và cấu tạo nhằm đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản và các dòng sản phẩm phổ biến trên thị trường:

Thông số kỹ thuật Giá trị
Độ dày lớp tôn trên 0.35 mm – 0.50 mm
Độ dày lớp PU 16mm – 50 mm
Khổ hữu dụng 1000 mm
Chiều dài Sản xuất theo yêu cầu (tối đa 12m)
Tỷ trọng PU 36 – 40 kg/m³
Tôn PU lợp mái 
Tôn PU lợp mái

4. Công nghệ sản xuất PU foam trong tôn PU cách nhiệt

Hiệu quả cách nhiệt, độ bền và khả năng chống cháy của tôn PU phụ thuộc rất lớn vào công nghệ sản xuất lõi PU foam. Hiện nay, các nhà máy hiện đại sử dụng dây chuyền phun PU foam liên tục (Continuous Production Line) thay vì ghép thủ công, giúp tạo ra tấm tôn PU có mật độ đồng đều, kết dính chắc chắn và tuổi thọ cao hơn.

Trong quá trình sản xuất, hỗn hợp Polyol và Isocyanate được trộn với phụ gia (chống cháy, chống ẩm, ổn định cấu trúc) rồi phun trực tiếp lên bề mặt tôn nền. Phản ứng hóa học tạo ra PU foam dạng tế bào kín (Closed-cell Foam), chiếm hơn 95% thể tích, giúp ngăn truyền nhiệt và chống thấm ẩm tối ưu. Sau khi PU foam nở đều và bám dính chặt, lớp đáy (giấy bạc, PVC hoặc tôn mỏng) sẽ được ép ngay lập tức, tạo thành tấm tôn PU hoàn chỉnh.

Một số công nghệ PU foam tiên tiến hiện nay gồm:

  • PUR (Polyurethane) truyền thống: có hệ số dẫn nhiệt thấp (~0.020 W/mK), thích hợp cho mái nhà dân dụng và công nghiệp thông thường.
  • PIR (Polyisocyanurate) – thế hệ cải tiến của PUR, bổ sung tỷ lệ Isocyanate cao hơn, tạo cấu trúc phân tử bền nhiệt hơn. PIR có khả năng chống cháy vượt trội, ít sinh khói và không tạo giọt chảy khi tiếp xúc với lửa, đáp ứng các tiêu chuẩn chống cháy khắt khe như FM Approved, ASTM E84 Class A.
  • PU foam không CFC (Eco-friendly PU) – sử dụng chất tạo bọt thân thiện môi trường, không phá hủy tầng ozon, đáp ứng tiêu chuẩn xanh trong xây dựng bền vững.

Dây chuyền hiện đại còn được trang bị hệ thống điều khiển tự động, kiểm soát chính xác tỷ trọng PU (thường 36–40 kg/m³) và độ dày từ 16–50 mm, đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn về khả năng cách nhiệt và độ bền cơ học.

Nhờ công nghệ này, tôn PU cách nhiệt sản xuất bằng dây chuyền liên tục có bề mặt phẳng đẹp, kết dính chắc chắn, không rỗ khí, không bong tách sau thời gian dài sử dụng, vượt trội hơn nhiều so với sản phẩm gia công thủ công.

5. Các dòng vật liệu tôn phổ biến dùng làm tôn bề mặt của tôn PU

Chất lượng và tuổi thọ của tôn PU phụ thuộc rất lớn vào loại tôn nền được sử dụng làm lớp ngoài cùng. Hiện nay, ba nhóm tôn nền phổ biến nhất là tôn mạ kẽm, tôn lạnh (hợp kim nhôm kẽm) và tôn magie (hợp kim nhôm – kẽm – magie).

Tôn mạ kẽm (GI) được phủ 2 lớp bề mặt bằng kẽm nguyên chất (99%) để bảo vệ thép nền khỏi oxy hóa. Đây là lựa chọn phổ thông cho công trình chi phí thấp, môi trường đô thị ít chịu tác động ăn mòn. Tuy nhiên, tôn kẽm có tuổi thọ ngắn hơn tôn lạnh khi tiếp xúc với hơi muối biển hoặc môi trường công nghiệp.

Tôn mạ kẽm (GI)

Tôn lạnh (GL) hợp kim 55% Nhôm, 43.5% Kẽm, 1.5% Silic, với khả năng chống ăn mòn vượt trội, lớp mạ có độ dẻo và độ bám dính tốt, đảm bảo khả năng định hình tuyệt vời cho các ứng dụng khác nhau. Tôn lạnh AZ150 hoặc AZ200 thường được sử dụng cho tôn PU lợp mái nhà dân dụng, biệt thự hoặc nhà phố, nơi yêu cầu độ bền cao và chống ăn mòn tốt.

Tôn lạnh (GL)

Tôn Magie (Tôn Zinmag®) với lớp mạ độc đáo Zn-Al5%-Mg3% cung cấp giải pháp đột phá trong việc bảo vệ chống ăn mòn bề mặt và bảo vệ mép cắt kim loại, có thể sử dụng ngay cả trong các môi trường khắc nghiệt nhất (C5) như môi trường chăn nuôi, hóa chất, vận chuyển biển,…

Tôn Magie (Tôn Zinmag®)

Ngoài ra, một số công trình cao cấp sử dụng tôn màu sơn sẵn nhiều lớp bảo vệ như tôn lạnh màu, tôn magie màu, kết hợp với lõi PU để vừa đảm bảo độ bền, vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cao.

6. Ưu điểm nổi bật của tôn PU

Cách nhiệt hiệu quả: Khả năng cách nhiệt của tôn PU vượt trội nhờ lõi Polyurethane có hệ số dẫn nhiệt rất thấp. Mái nhà lợp tôn PU có thể mát hơn 5–10°C so với tôn một lớp, giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa và tiết kiệm 15–20% chi phí điện năng mỗi tháng.

Khả năng chống ồn: Cấu trúc PU foam hấp thụ âm thanh hiệu quả, giảm đáng kể tiếng mưa rơi hoặc tiếng va đập lên mái. Điều này đặc biệt hữu ích cho nhà phố, biệt thự gần đường lớn hoặc khu dân cư đông đúc.

Chịu ẩm tốt: Tôn PU chịu ẩm tốt, không hút nước, không bị xẹp hoặc mục sau nhiều năm sử dụng. Đây là điểm vượt trội so với tôn xốp EPS, vốn dễ bị ngấm ẩm, giảm hiệu quả cách nhiệt và dễ hư hỏng sau vài năm.

Độ bền cao: Lớp PU không bị xẹp, không mục, kết hợp với tôn mạ AZ150 hoặc Z275 giúp mái nhà có độ bền cao và không cần thay mới sớm.

Tiết kiệm chi phí điện: Nhờ giữ nhiệt ổn định bên trong, tôn PU giảm nhu cầu sử dụng điều hòa, tiết kiệm điện năng đáng kể trong mùa nóng.

Thẩm mỹ cao, dễ kết hợp: Bề mặt tôn phẳng, nhiều màu sắc (trắng sữa, xanh ngọc, ghi xám, đỏ đô…), dễ phối với nhiều loại thiết kế kiến trúc từ cổ điển đến hiện đại.

7. Ứng dụng tôn PU trong dân dụng

Tôn PU không chỉ phù hợp trong nhà xưởng mà còn đang thịnh hành trong nhà ở hiện đại nhờ hiệu quả và thẩm mỹ:

  • Mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự mái nghiêng
  • Mái che giếng trời, sân sau, hiên nhà
  • Mái nhà tầng áp mái hoặc phòng tầng tum
  • Công trình phụ như gara, nhà kho, mái vòm
  • Nhà trọ, nhà cho thuê cần giảm nóng nhanh 
Ứng dụng tôn PU trong dân dụng
Ứng dụng tôn PU trong dân dụng

8. Tư vấn chọn độ dày PU phù hợp với từng vùng khí hậu

Hiệu quả cách nhiệt của tôn PU phụ thuộc nhiều vào độ dày lõi PU foam. Không phải công trình nào cũng cần PU quá dày, lựa chọn đúng giúp tối ưu chi phí và hiệu quả sử dụng.

  • Miền Bắc (khí hậu ôn hòa, mùa hè nóng vừa phải, mùa đông lạnh)
    Nhiệt độ không quá khắc nghiệt nên PU dày 16–18 mm đã đủ để giảm nóng mùa hè và giữ ấm mùa đông. Thích hợp cho nhà dân dụng, biệt thự, mái tum.
  • Miền Trung (nắng nóng gay gắt, mưa bão nhiều)
    Nhiệt độ mùa hè thường trên 35–38°C, mái cần khả năng cách nhiệt tốt hơn. Nên chọn PU dày 20–25 mm để giảm nhiệt tối đa, kết hợp tôn nền lạnh nhôm kẽm AZ150 trở lên, sơn SMP hoặc PVDF chống ăn mòn.
  • Miền Nam (nắng nóng quanh năm, độ ẩm cao)
    PU dày 18–20 mm là lựa chọn phù hợp, vừa cách nhiệt tốt, vừa tránh ẩm mốc. Nhà phố hoặc biệt thự có thể dùng PU 20 mm để đạt hiệu quả cao hơn.
  • Vùng ven biển, hải đảo (khí hậu mặn, ăn mòn mạnh)
    Không chỉ cần PU dày 20–25 mm, mà còn phải chọn tôn nền hợp kim magie (Tôn Zinmag®) kết hợp lớp sơn PVDF cao cấp, giúp chống muối biển và giữ màu bền.
  • Kho lạnh, nhà xưởng bảo quản thực phẩm
    Yêu cầu giữ nhiệt nghiêm ngặt nên PU phải dày 30–50 mm, thường dùng tôn PU hai mặt tôn để tăng độ kín và khả năng chịu lực.

Việc lựa chọn đúng độ dày PU không chỉ dựa trên khí hậu, mà còn phụ thuộc vào kiến trúc mái, mục đích sử dụng và ngân sách. Nhà ở thông thường không cần PU quá dày như kho lạnh, nhưng mái biệt thự, mái sân thượng tiếp xúc nắng trực tiếp cả ngày nên chọn loại cao cấp hơn để giảm tải nhiệt.

9. Hướng dẫn thi công tôn PU đúng kỹ thuật

Dù chọn loại tôn PU cách nhiệt tốt nhất, thi công sai kỹ thuật vẫn gây dột, cong vênh, giảm hiệu quả. Cần:

Bước 1: Chuẩn bị hệ khung mái chắc chắn

Tính toán tải trọng phù hợp, độ dốc ≥15% để thoát nước tốt.

Bước 2: Vận chuyển & lưu kho đúng cách

Không kéo lê tôn, không để nơi ẩm ướt, cần kê gỗ pallet.

Bước 3: Lắp đặt theo chiều sóng và quy trình chuẩn

  • Chồng mí tối thiểu 1 sóng, dùng vít tự khoan có gioăng EPDM, không siết quá chặt.
  • Mối nối bơm keo PU/silicone trung tính chống thấm.

Bước 4: Xử lý khe hở, diềm mái, nóc gió kỹ lưỡng

Lắp tôn úp nóc, diềm che, trám keo kín để tránh hắt nước.

Bước 5: Bảo trì định kỳ 1–2 lần/năm

Vệ sinh mái, loại bỏ muối biển, hóa chất bám để kéo dài tuổi thọ sơn.

10. Giải pháp vật liệu từ Tôn Nam Kim trong sản xuất tôn PU cách nhiệt

Tôn Nam Kim cung cấp các loại tôn nền phục vụ sản xuất tôn PU như tôn màu, tôn lạnh màu và tôn Zinmag® màu. Sản phẩm được sản xuất với nhiều hệ sơn phủ và tiêu chuẩn mạ khác nhau, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của từng ứng dụng, đáp ứng linh hoạt các tiêu chí về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn cho nhiều loại công trình.

Với hơn 23 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất tôn mạ, Tôn Nam Kim sở hữu hệ thống dây chuyền mạ hiện đại, đạt công suất hàng triệu tấn mỗi năm. Quy trình sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, EN, đảm bảo chất lượng đồng nhất về độ dày, lớp mạ và độ bền cơ học. Nhờ năng lực sản xuất quy mô lớn cùng hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, Tôn Nam Kim đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều nhà sản xuất tôn PU, nhà thầu xây dựng và doanh nghiệp trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt.

TÔN NAM KIM ĐẠT CHỨNG NHẬN ISO 14067 VÀ ISO 14064-1 – KHẲNG ĐỊNH CAM KẾT PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VÌ MÔI TRƯỜNG

POST ISO Zalo
Tôn Nam Kim đã đạt chứng nhận ISO 14067:2018 về dấu chân carbon của sản phẩm và ISO 14064-1:2018 về kiểm kê phát thải khí nhà kính ở cấp tổ chức, do Bureau Veritas – một trong những tổ chức hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận (TIC) đánh giá và cấp chứng nhận. Đây là bước tiến quan trọng thể hiện rõ cam kết của Tôn Nam Kim trong chiến lược phát triển bền vững và giảm thiểu tác động môi trường.
 
Trong khuôn khổ ISO 14067, Tôn Nam Kim đã hoàn tất việc kiểm kê dấu chân carbon cho tất cả các dòng sản phẩm tôn kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (tôn lạnh), tôn Zinmag®, tôn kẽm màu và tôn lạnh màu. Việc đánh giá được thực hiện theo phương pháp vòng đời sản phẩm (LCA), giúp đo lường lượng phát thải khí nhà kính phát sinh từ giai đoạn nguyên liệu đầu vào đến hoàn thiện sản phẩm và tới tay khách hàng.
 
Song song đó, theo tiêu chuẩn ISO 14064-1, doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính toàn diện ở cấp tổ chức, bao gồm các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp như năng lượng tiêu thụ, vận chuyển và các hoạt động liên quan đến chuỗi cung ứng. Dữ liệu phát thải được theo dõi, tổng hợp và xác minh bởi bên thứ ba độc lập, đảm bảo tính minh bạch và độ tin cậy cao.
POST ISO Zalo
Để đạt được hai chứng nhận này, Tôn Nam Kim đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp cụ thể như xây dựng hệ thống dữ liệu theo chuẩn quốc tế, đầu tư công nghệ đánh giá phát thải, đào tạo đội ngũ chuyên môn và thực hiện đánh giá vòng đời sản phẩm chi tiết. Kết quả giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các điểm phát thải chính, từ đó từng bước tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải tiến công nghệ và kiểm soát hiệu quả lượng khí nhà kính phát sinh.
 
Việc đạt được hai chứng nhận quốc tế là cơ sở để Tôn Nam Kim chủ động thiết lập các mục tiêu giảm phát thải trung và dài hạn, tích hợp quản trị môi trường vào chiến lược phát triển, đồng thời thúc đẩy lộ trình chuyển đổi xanh, nâng cao hiệu quả sản xuất và đóng góp tích cực vào mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp.
 
Tôn Nam Kim – Minh bạch phát thải, xanh hóa sản xuất

FORBES 2025: TÔN NAM KIM LẦN THỨ 3 ĐƯỢC VINH DANH TOP 50 CÔNG TY NIÊM YẾT TỐT NHẤT VIỆT NAM 

Top 50 cty Forbes zalo

Ngày 23/06/2025, Công ty Cổ phần Thép Nam Kim (NKG) được vinh danh trong trong “Top 50 công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam” do Forbes công bố. Đây là lần thứ ba Tôn Nam Kim có mặt trong danh sách này sau các lần đạt danh hiệu 2018 và 2022, tiếp tục khẳng định uy tín cũng như vị thế vững chắc của doanh nghiệp trong ngành thép mạ với nền tảng tài chính ổn định, chiến lược phát triển bền vững và năng lực vận hành hiệu quả trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

Danh sách “Top 50 công ty niêm yết tốt nhất” là một trong những bảng xếp hạng thường niên có uy tín hàng đầu do Forbes Việt Nam thực hiện từ năm 2013, dựa trên kết quả phân tích báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất của các công ty đang niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng Khoán TPHCM (HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Tôn Nam Kim không chỉ khẳng định vị thế của doanh nghiệp Việt Nam trong khu vực mà còn đánh dấu bước tiến mới trên hành trình hội nhập, mở rộng thị trường quốc tế khi góp mặt Top 500 doanh nghiệp lớn Đông Nam Á do Fortune Southeast Asia công bố.

Tính đến thời điểm hiện tại, Tôn Nam Kim sở hữu hệ thống nhà máy hiện đại với tổng công suất hơn 1,2 triệu tấn mỗi năm. Sản phẩm của công ty đã có mặt tại 65 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc… Điều này không chỉ phản ánh chất lượng sản phẩm mà còn thể hiện năng lực hội nhập quốc tế và tầm vóc ngày càng lớn mạnh của thương hiệu Tôn Nam Kim.

Bước sang năm 2025, với nền tảng tài chính ổn định, hệ thống sản xuất hiện đại và chiến lược tập trung vào chất lượng – hiệu quả – bền vững, Tôn Nam Kim tiếp tục được kỳ vọng sẽ duy trì đà tăng trưởng tích cực, mở rộng thị phần trong nước và nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế. Đặc biệt, Nhà máy Tôn Nam Kim Phú Mỹ với công nghệ tiên tiến và dây chuyền sản xuất hiện đại, dự kiến hoàn thành vào quý 1 năm 2026, sẽ bổ sung đáng kể năng lực sản xuất và thúc đẩy mạnh mẽ quá trình mở rộng thị trường của công ty.

z6766193664087 1974bda568b9c814c9f717a95bb55cd1
FORBEST CÔNG BỐ TOP 50 CÔNG TY NIÊM YẾT TỐT NHẤT VIỆT NAM

Công ty cổ phần thép Nam Kim
Lô A1, Đường Đ2, KCN Đồng An 2, P. Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
T. (+84)274 3748 848 | F. (+84)274 3748 868
Email: info@namkimgroup.vn

Văn phòng đại diện
Tầng 20, AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
T. (+84)283 6204 829
Email: info@namkimgroup.vn